gekko

[Mỹ]/ˈ��ekəʊ/
[Anh]/ˈɡekoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thằn lằn hoạt động vào ban đêm được tìm thấy ở các vùng nóng, thường có các đệm dính ở chân để leo trèo.
Các dạng của từ
số nhiềugekkos

Cụm từ & Cách kết hợp

common gekko

Vietnamese_translation

tokay gekko

Vietnamese_translation

the gekko

Vietnamese_translation

two gekkos

Vietnamese_translation

giant gekko

Vietnamese_translation

leaf-tailed gekko

Vietnamese_translation

house gekko

Vietnamese_translation

day gekko

Vietnamese_translation

dwarf gekko

Vietnamese_translation

web-footed gekko

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the house gekko climbed up the wall.

Con gekko nhà đã leo lên tường.

a tropical gekko basked in the sunlight.

Một con gekko nhiệt đới đang tắm nắng.

gekko species can be found in asia.

Các loài gekko có thể được tìm thấy ở châu Á.

the gekko's sticky feet help it climb surfaces.

Các bàn chân dính của gekko giúp nó leo các bề mặt.

the green gekko hid among the leaves.

Con gekko xanh đã trốn giữa những lá cây.

gekko habitats include forests and grasslands.

Môi trường sống của gekko bao gồm rừng và đồng cỏ.

a baby gekko hatched from a small egg.

Một chú gekko con đã nở ra từ một quả trứng nhỏ.

the gekko changed its color to blend in.

Con gekko đã thay đổi màu sắc để hòa vào môi trường.

gekko populations are declining in some areas.

Số lượng gekko đang giảm ở một số khu vực.

the tokay gekko is known for its loud call.

Loài gekko tokay nổi tiếng với tiếng kêu lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay