gelation

[Mỹ]/dʒɪˈleɪʃən/
[Anh]/dʒəˈleɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình hình thành gel; trạng thái được gel hóa; quá trình gelatin hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

gelation process

quá trình đông gel

gelation time

thời gian đông gel

gelation point

điểm đông gel

gelation temperature

nhiệt độ đông gel

gelation mechanism

cơ chế đông gel

gelation rate

tốc độ đông gel

gelation behavior

hành vi đông gel

gelation conditions

điều kiện đông gel

gelation agents

chất đông gel

gelation study

nghiên cứu về đông gel

Câu ví dụ

the gelation process is crucial in making jelly.

quá trình đông gel rất quan trọng trong việc làm thạch.

gelation can occur when the temperature drops.

hiện tượng đông gel có thể xảy ra khi nhiệt độ giảm.

understanding gelation helps improve food texture.

hiểu về hiện tượng đông gel giúp cải thiện kết cấu thực phẩm.

the scientist studied the gelation of various polymers.

các nhà khoa học đã nghiên cứu về hiện tượng đông gel của nhiều loại polymer.

gelation is often used in the production of cheese.

hiện tượng đông gel thường được sử dụng trong sản xuất phô mai.

temperature and ph can affect gelation rates.

nhiệt độ và độ pH có thể ảnh hưởng đến tốc độ đông gel.

she observed the gelation of the mixture over time.

bà quan sát hiện tượng đông gel của hỗn hợp theo thời gian.

gelation can create a stable structure in the product.

hiện tượng đông gel có thể tạo ra một cấu trúc ổn định trong sản phẩm.

the gelation point varies with different ingredients.

điểm đông gel khác nhau tùy thuộc vào các thành phần khác nhau.

they experimented with gelation to enhance flavor.

họ thử nghiệm với hiện tượng đông gel để tăng cường hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay