jelling together
kết hợp lại với nhau
jelling ideas
ý tưởng kết hợp
jelling process
quy trình kết hợp
jelling point
điểm kết hợp
jelling factors
các yếu tố kết hợp
jelling moments
những khoảnh khắc kết hợp
jelling thoughts
những suy nghĩ kết hợp
jelling concepts
các khái niệm kết hợp
jelling solutions
các giải pháp kết hợp
jelling team
đội ngũ kết hợp
our ideas are finally jelling into a solid plan.
ý tưởng của chúng tôi cuối cùng đang dần hình thành một kế hoạch vững chắc.
the team is jelling well after the recent training.
đội ngũ đang phối hợp tốt sau buổi huấn luyện gần đây.
it took some time, but the flavors are jelling perfectly.
mất một thời gian, nhưng hương vị đang hòa quyện hoàn hảo.
we need to keep brainstorming until our concepts start jelling.
chúng ta cần tiếp tục động não cho đến khi các khái niệm của chúng ta bắt đầu hình thành.
her ideas are jelling into a coherent story.
ý tưởng của cô ấy đang dần hình thành một câu chuyện mạch lạc.
the project is jelling, and we are ready to present it.
dự án đang tiến triển tốt, và chúng tôi đã sẵn sàng để trình bày nó.
as we discussed, things are finally jelling.
như chúng ta đã thảo luận, mọi thứ cuối cùng cũng đang dần ổn thỏa.
after several meetings, the team's vision is jelling.
sau nhiều cuộc họp, tầm nhìn của đội ngũ đang dần hình thành.
it feels great when everything starts jelling together.
thật tuyệt vời khi mọi thứ bắt đầu hòa quyện với nhau.
we are hoping for our collaboration to start jelling soon.
chúng tôi hy vọng sự hợp tác của chúng ta sẽ sớm bắt đầu gắn kết.
jelling together
kết hợp lại với nhau
jelling ideas
ý tưởng kết hợp
jelling process
quy trình kết hợp
jelling point
điểm kết hợp
jelling factors
các yếu tố kết hợp
jelling moments
những khoảnh khắc kết hợp
jelling thoughts
những suy nghĩ kết hợp
jelling concepts
các khái niệm kết hợp
jelling solutions
các giải pháp kết hợp
jelling team
đội ngũ kết hợp
our ideas are finally jelling into a solid plan.
ý tưởng của chúng tôi cuối cùng đang dần hình thành một kế hoạch vững chắc.
the team is jelling well after the recent training.
đội ngũ đang phối hợp tốt sau buổi huấn luyện gần đây.
it took some time, but the flavors are jelling perfectly.
mất một thời gian, nhưng hương vị đang hòa quyện hoàn hảo.
we need to keep brainstorming until our concepts start jelling.
chúng ta cần tiếp tục động não cho đến khi các khái niệm của chúng ta bắt đầu hình thành.
her ideas are jelling into a coherent story.
ý tưởng của cô ấy đang dần hình thành một câu chuyện mạch lạc.
the project is jelling, and we are ready to present it.
dự án đang tiến triển tốt, và chúng tôi đã sẵn sàng để trình bày nó.
as we discussed, things are finally jelling.
như chúng ta đã thảo luận, mọi thứ cuối cùng cũng đang dần ổn thỏa.
after several meetings, the team's vision is jelling.
sau nhiều cuộc họp, tầm nhìn của đội ngũ đang dần hình thành.
it feels great when everything starts jelling together.
thật tuyệt vời khi mọi thứ bắt đầu hòa quyện với nhau.
we are hoping for our collaboration to start jelling soon.
chúng tôi hy vọng sự hợp tác của chúng ta sẽ sớm bắt đầu gắn kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay