jelling

[US]/ˈdʒɛlɪŋ/
[UK]/ˈdʒɛlɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.trở nên giống thạch hoặc hình thành
n.quá trình đông đặc hoặc đông lạnh

Phrases & Collocations

jelling together

kết hợp lại với nhau

jelling ideas

ý tưởng kết hợp

jelling process

quy trình kết hợp

jelling point

điểm kết hợp

jelling factors

các yếu tố kết hợp

jelling moments

những khoảnh khắc kết hợp

jelling thoughts

những suy nghĩ kết hợp

jelling concepts

các khái niệm kết hợp

jelling solutions

các giải pháp kết hợp

jelling team

đội ngũ kết hợp

Example Sentences

our ideas are finally jelling into a solid plan.

ý tưởng của chúng tôi cuối cùng đang dần hình thành một kế hoạch vững chắc.

the team is jelling well after the recent training.

đội ngũ đang phối hợp tốt sau buổi huấn luyện gần đây.

it took some time, but the flavors are jelling perfectly.

mất một thời gian, nhưng hương vị đang hòa quyện hoàn hảo.

we need to keep brainstorming until our concepts start jelling.

chúng ta cần tiếp tục động não cho đến khi các khái niệm của chúng ta bắt đầu hình thành.

her ideas are jelling into a coherent story.

ý tưởng của cô ấy đang dần hình thành một câu chuyện mạch lạc.

the project is jelling, and we are ready to present it.

dự án đang tiến triển tốt, và chúng tôi đã sẵn sàng để trình bày nó.

as we discussed, things are finally jelling.

như chúng ta đã thảo luận, mọi thứ cuối cùng cũng đang dần ổn thỏa.

after several meetings, the team's vision is jelling.

sau nhiều cuộc họp, tầm nhìn của đội ngũ đang dần hình thành.

it feels great when everything starts jelling together.

thật tuyệt vời khi mọi thứ bắt đầu hòa quyện với nhau.

we are hoping for our collaboration to start jelling soon.

chúng tôi hy vọng sự hợp tác của chúng ta sẽ sớm bắt đầu gắn kết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now