gemara

[Mỹ]/ɡəˈmɑːrə/
[Anh]/gəˈmɑrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phần của sách luật Do Thái; phần chú giải của Talmud

Cụm từ & Cách kết hợp

study gemara

nghiên cứu gemara

gemara text

văn bản gemara

gemara commentary

bình luận gemara

learn gemara

học gemara

gemara tradition

truyền thống gemara

gemara study

nghiên cứu gemara

gemara page

trang gemara

gemara lessons

bài học gemara

gemara analysis

phân tích gemara

gemara debates

các cuộc tranh luận gemara

Câu ví dụ

studying the gemara can deepen your understanding of jewish law.

Việc nghiên cứu gemara có thể giúp bạn hiểu sâu hơn về luật Do Thái.

many scholars dedicate their lives to the study of gemara.

Nhiều học giả dành cả cuộc đời cho việc nghiên cứu gemara.

the gemara is a central text in jewish religious education.

Gemara là một văn bản trung tâm trong giáo dục tôn giáo Do Thái.

he often quotes the gemara in his lectures.

Anh ấy thường trích dẫn gemara trong các bài giảng của mình.

understanding the gemara requires patience and dedication.

Hiểu gemara đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.

she has a deep appreciation for the wisdom found in the gemara.

Cô ấy có sự đánh giá cao về trí tuệ được tìm thấy trong gemara.

many debates in jewish thought reference the gemara.

Nhiều cuộc tranh luận trong tư tưởng Do Thái đề cập đến gemara.

the gemara is studied in yeshivas around the world.

Gemara được nghiên cứu trong các yeshiva trên khắp thế giới.

he enjoys discussing interpretations of the gemara with his friends.

Anh ấy thích thảo luận về các cách giải thích của gemara với bạn bè của mình.

gemara study groups are popular in many communities.

Các nhóm nghiên cứu gemara phổ biến ở nhiều cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay