gemini

[Mỹ]/'dʒeminai/
[Anh]/ˈdʒɛməˌnaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh đôi; hai con cái được sinh ra từ cùng một thai kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

Gemini zodiac sign

Dấu hiệu hoàng đạo Song Tử

Gemini twins

Song Tử hai người

Gemini personality traits

Đặc điểm tính cách Song Tử

Câu ví dụ

The third house is a cadent house.Its natural sign ruler is Gemini and its natural planetary ruler is Mercury.

Ngôi nhà thứ ba là một ngôi nhà hạ. Nhà cai quản tự nhiên của nó là Song Tử và nhà cai quản hành tinh tự nhiên của nó là Sao Thủy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay