gemologist

[Mỹ]/dʒəˈmɒlədʒɪst/
[Anh]/dʒəˈmɑːlədʒɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chuyên gia trong việc nghiên cứu và đánh giá đá quý

Cụm từ & Cách kết hợp

certified gemologist

nhà đá quý đã được chứng nhận

professional gemologist

nhà đá quý chuyên nghiệp

experienced gemologist

nhà đá quý có kinh nghiệm

gemologist services

dịch vụ của nhà đá quý

gemologist report

báo cáo của nhà đá quý

gemologist certification

chứng nhận nhà đá quý

gemologist training

đào tạo nhà đá quý

gemologist expert

chuyên gia nhà đá quý

gemologist advice

lời khuyên của nhà đá quý

gemologist examination

kiểm tra của nhà đá quý

Câu ví dụ

the gemologist examined the diamond for authenticity.

Nhà đá quý đã kiểm tra kim cương để xác định tính xác thực.

as a gemologist, she specializes in rare gemstones.

Với vai trò là một nhà đá quý, cô chuyên về đá quý hiếm.

the gemologist provided a detailed report on the gemstones.

Nhà đá quý đã cung cấp một báo cáo chi tiết về đá quý.

many jewelers consult a gemologist for expert advice.

Nhiều thợ kim hoàn tham khảo ý kiến của một nhà đá quý để được tư vấn chuyên môn.

she decided to become a gemologist after her passion for gems grew.

Cô quyết định trở thành một nhà đá quý sau khi niềm đam mê với đá quý của cô lớn lên.

the gemologist used special tools to identify the stone.

Nhà đá quý đã sử dụng các công cụ đặc biệt để xác định đá.

the gemologist taught a workshop on gemstone appraisal.

Nhà đá quý đã giảng dạy một hội thảo về định giá đá quý.

her dream job as a gemologist allows her to travel the world.

Công việc mơ ước của cô với vai trò là một nhà đá quý cho phép cô đi du lịch khắp thế giới.

the gemologist's expertise was crucial in the auction.

Năng lực chuyên môn của nhà đá quý là rất quan trọng trong cuộc đấu giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay