gemsbuck

[Mỹ]/ˈdʒɛmzbʌk/
[Anh]/ˈdʒɛmzbʌk/

Dịch

n. một loài linh dương lớn
Word Forms
số nhiềugemsbucks

Cụm từ & Cách kết hợp

gemsbuck antelope

gembuk linh dương

gemsbuck habitat

môi trường sống của gembuk

gemsbuck population

dân số gembuk

gemsbuck horns

sừng gembuk

gemsbuck grazing

gembuk đang ăn cỏ

gemsbuck behavior

hành vi của gembuk

gemsbuck herd

đàn gembuk

gemsbuck sighting

nhìn thấy gembuk

gemsbuck conservation

bảo tồn gembuk

gemsbuck migration

di cư của gembuk

Câu ví dụ

gemsbuck are known for their striking appearance.

gemsbuck nổi tiếng với vẻ ngoài ấn tượng.

the gemsbuck can survive in harsh desert conditions.

gemsbuck có thể sống sót trong điều kiện sa mạc khắc nghiệt.

we saw a herd of gemsbuck during our safari.

chúng tôi đã nhìn thấy một đàn gemsbuck trong chuyến đi săn của chúng tôi.

the gemsbuck's long legs help it run fast.

nhờ đôi chân dài, gemsbuck có thể chạy rất nhanh.

gemsbuck are herbivores and primarily eat grass.

gemsbuck là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ.

photographers love to capture gemsbuck in their natural habitat.

các nhiếp ảnh gia thích chụp gemsbuck trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the gemsbuck has a distinctive black and white facial pattern.

gemsbuck có hoa văn trên khuôn mặt đặc trưng màu đen và trắng.

gemsbuck are often found in arid regions of africa.

gemsbuck thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn của châu Phi.

conservation efforts are important for the gemsbuck population.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể gemsbuck.

many tourists are fascinated by the beauty of the gemsbuck.

rất nhiều khách du lịch bị thu hút bởi vẻ đẹp của gemsbuck.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay