genera

[Mỹ]/dʒɛnərə/
[Anh]/dʒɛnərə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của giống; một lớp hoặc nhóm các thứ có đặc điểm chung; trong sinh học, một cấp bậc trong phân loại các sinh vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

genera of plants

chi của thực vật

genera of animals

chi của động vật

genera of fungi

chi của nấm

genera classification

phân loại chi

genera diversity

đa dạng của chi

genera examples

ví dụ về chi

genera identification

nhận dạng chi

genera relationships

mối quan hệ giữa các chi

genera characteristics

đặc điểm của chi

genera overview

Tổng quan về chi

Câu ví dụ

genera are essential for classifying living organisms.

các giống là rất quan trọng để phân loại các sinh vật sống.

many genera share similar characteristics.

nhiều giống có những đặc điểm tương tự nhau.

scientists study different genera to understand biodiversity.

các nhà khoa học nghiên cứu các giống khác nhau để hiểu sự đa dạng sinh học.

the genera of plants can vary widely in habitat.

các giống của thực vật có thể khác nhau rất nhiều về môi trường sống.

each genera has unique adaptations to its environment.

mỗi giống có những thích ứng độc đáo với môi trường của nó.

taxonomists categorize species into various genera.

các nhà phân loại học phân loại các loài vào nhiều giống khác nhau.

some genera include both aquatic and terrestrial species.

một số giống bao gồm cả loài dưới nước và loài trên cạn.

understanding genera helps in conservation efforts.

hiểu các giống giúp các nỗ lực bảo tồn.

genera can be identified by specific morphological traits.

các giống có thể được xác định bằng các đặc điểm hình thái cụ thể.

the classification of genera is crucial in ecology.

việc phân loại các giống rất quan trọng trong sinh thái học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay