acts of generousnesses
hành động hào phóng
spirit of generousnesses
tinh thần hào phóng
moments of generousnesses
những khoảnh khắc hào phóng
showing generousnesses
thể hiện sự hào phóng
gifts of generousnesses
những món quà hào phóng
examples of generousnesses
những ví dụ về sự hào phóng
ways of generousnesses
những cách thể hiện sự hào phóng
her generousnesses are appreciated by everyone in the community.
Những lòng tốt của cô ấy được mọi người trong cộng đồng đánh giá cao.
generousnesses can often lead to stronger relationships.
Sự hào phóng thường có thể dẫn đến những mối quan hệ bền chặt hơn.
the generousnesses of the donors made a significant impact.
Sự hào phóng của các nhà tài trợ đã tạo ra tác động đáng kể.
we should celebrate the generousnesses shown during the charity event.
Chúng ta nên ăn mừng sự hào phóng được thể hiện trong sự kiện từ thiện.
his generousnesses towards his friends are well-known.
Sự hào phóng của anh ấy đối với bạn bè là điều ai cũng biết.
generousnesses in giving can inspire others to do the same.
Sự hào phóng khi cho đi có thể truyền cảm hứng cho người khác làm điều tương tự.
she is known for her many generousnesses to those in need.
Cô ấy nổi tiếng với rất nhiều sự hào phóng của mình đối với những người cần giúp đỡ.
the generousnesses of the volunteers made the event a success.
Sự hào phóng của các tình nguyện viên đã giúp sự kiện thành công.
generousnesses can change lives and uplift spirits.
Sự hào phóng có thể thay đổi cuộc sống và nâng cao tinh thần.
we should encourage generousnesses in our children.
Chúng ta nên khuyến khích sự hào phóng ở con cái của chúng ta.
acts of generousnesses
hành động hào phóng
spirit of generousnesses
tinh thần hào phóng
moments of generousnesses
những khoảnh khắc hào phóng
showing generousnesses
thể hiện sự hào phóng
gifts of generousnesses
những món quà hào phóng
examples of generousnesses
những ví dụ về sự hào phóng
ways of generousnesses
những cách thể hiện sự hào phóng
her generousnesses are appreciated by everyone in the community.
Những lòng tốt của cô ấy được mọi người trong cộng đồng đánh giá cao.
generousnesses can often lead to stronger relationships.
Sự hào phóng thường có thể dẫn đến những mối quan hệ bền chặt hơn.
the generousnesses of the donors made a significant impact.
Sự hào phóng của các nhà tài trợ đã tạo ra tác động đáng kể.
we should celebrate the generousnesses shown during the charity event.
Chúng ta nên ăn mừng sự hào phóng được thể hiện trong sự kiện từ thiện.
his generousnesses towards his friends are well-known.
Sự hào phóng của anh ấy đối với bạn bè là điều ai cũng biết.
generousnesses in giving can inspire others to do the same.
Sự hào phóng khi cho đi có thể truyền cảm hứng cho người khác làm điều tương tự.
she is known for her many generousnesses to those in need.
Cô ấy nổi tiếng với rất nhiều sự hào phóng của mình đối với những người cần giúp đỡ.
the generousnesses of the volunteers made the event a success.
Sự hào phóng của các tình nguyện viên đã giúp sự kiện thành công.
generousnesses can change lives and uplift spirits.
Sự hào phóng có thể thay đổi cuộc sống và nâng cao tinh thần.
we should encourage generousnesses in our children.
Chúng ta nên khuyến khích sự hào phóng ở con cái của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay