geneticists

[US]/dʒəˈnɛtɪsɪsts/
[UK]/dʒəˈnɛtɪsɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n.các nhà khoa học nghiên cứu di truyền

Phrases & Collocations

geneticists study

các nhà di truyền học nghiên cứu

geneticists collaborate

các nhà di truyền học hợp tác

geneticists analyze

các nhà di truyền học phân tích

geneticists discover

các nhà di truyền học khám phá

geneticists research

các nhà di truyền học nghiên cứu

geneticists innovate

các nhà di truyền học đổi mới

geneticists publish

các nhà di truyền học xuất bản

geneticists teach

các nhà di truyền học dạy

geneticists advise

các nhà di truyền học tư vấn

geneticists explain

các nhà di truyền học giải thích

Example Sentences

geneticists study the inheritance of traits in organisms.

các nhà di truyền học nghiên cứu sự di truyền của các đặc điểm trong sinh vật.

many geneticists are involved in researching genetic disorders.

nhiều nhà di truyền học tham gia vào nghiên cứu các rối loạn di truyền.

geneticists often collaborate with biologists and medical researchers.

các nhà di truyền học thường hợp tác với các nhà sinh vật học và các nhà nghiên cứu y tế.

some geneticists focus on gene editing technologies.

một số nhà di truyền học tập trung vào các công nghệ chỉnh sửa gen.

geneticists play a crucial role in agricultural biotechnology.

các nhà di truyền học đóng vai trò quan trọng trong công nghệ sinh học nông nghiệp.

many geneticists are studying the human genome project.

nhiều nhà di truyền học đang nghiên cứu dự án bộ gen người.

geneticists use advanced tools for dna sequencing.

các nhà di truyền học sử dụng các công cụ tiên tiến để giải trình tự DNA.

some geneticists specialize in population genetics.

một số nhà di truyền học chuyên về di truyền quần thể.

geneticists are essential for developing personalized medicine.

các nhà di truyền học rất quan trọng cho sự phát triển của y học cá nhân hóa.

geneticists often publish their findings in scientific journals.

các nhà di truyền học thường đăng các phát hiện của họ trên các tạp chí khoa học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now