genip fruit
genip tree
genip juice
genip jam
genip syrup
ripe genip
sweet genip
genip pulp
genip harvest
genip flavor
genip fruit
genip tree
genip juice
genip jam
genip syrup
ripe genip
sweet genip
genip pulp
genip harvest
genip flavor
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay