genistas

[Mỹ]/dʒəˈnɪstəz/
[Anh]/dʒəˈnɪstəs/

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ đậu, thường được biết đến với tên gọi là chổi hoặc cây gorse.

Cụm từ & Cách kết hợp

genistas species

loài genistas

genistas flowers

hoa genistas

genistas plants

cây genistas

genistas habitat

môi trường sống của genistas

genistas diversity

đa dạng của genistas

genistas growth

sự phát triển của genistas

genistas uses

công dụng của genistas

genistas ecology

sinh thái học của genistas

genistas characteristics

đặc điểm của genistas

genistas cultivation

trồng trọt genistas

Câu ví dụ

genistas are often found in mediterranean regions.

genistas thường được tìm thấy ở các vùng Địa Trung Hải.

many species of genistas are used for ornamental purposes.

nhiều loài genistas được sử dụng cho mục đích trang trí.

genistas can thrive in poor soil conditions.

genistas có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

bees are attracted to the flowers of genistas.

ong mật bị thu hút bởi hoa của genistas.

genistas are important for soil stabilization.

genistas rất quan trọng cho việc ổn định đất.

some genistas are used in traditional medicine.

một số genistas được sử dụng trong y học truyền thống.

genistas can be found in various colors and sizes.

genistas có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

gardeners often choose genistas for their drought resistance.

các nhà làm vườn thường chọn genistas vì khả năng chịu hạn của chúng.

genistas play a role in the ecosystem by providing habitat.

genistas đóng vai trò trong hệ sinh thái bằng cách cung cấp môi trường sống.

in spring, genistas bloom beautifully across the landscape.

vào mùa xuân, genistas nở hoa tuyệt đẹp trên khắp cảnh quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay