gennelmen

[US]/ˈdʒentlmən/
[UK]/ˈdʒentlmən/

Translation

n. lỗi chính tả của gentlemen; số nhiều của gentleman; hình thức lịch sự để gọi các ông.

Example Sentences

ladies and gentlemen, welcome to our annual gala.

Quý ông quý bà, mừng quý vị đến với buổi tiệc thường niên của chúng tôi.

a true gentleman always treats others with respect and dignity.

Một người đàn ông thực sự luôn đối xử với người khác một cách tôn trọng và trang trọng.

the old gentleman preferred reading books to watching television.

Ông cụ già thích đọc sách hơn là xem tivi.

we reached a gentlemen's agreement without any legal contracts.

Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận giữa các ông gentleman mà không cần bất kỳ hợp đồng pháp lý nào.

his gentlemanly conduct earned him the admiration of everyone present.

Hành vi lịch sự của ông đã khiến tất cả những người có mặt đều ngưỡng mộ.

the young gentleman arrived at the party fashionably late.

Người đàn ông trẻ đã đến bữa tiệc muộn một cách lịch sự.

gentlemen, shall we adjourn the meeting until next week?

Quý ông, chúng ta có nên tạm hoãn cuộc họp đến tuần sau không?

the unexpected gentleman caller left a beautiful bouquet of flowers.

Người đàn ông bất ngờ ghé thăm đã để lại một bó hoa đẹp.

gentlemen, please remove your hats upon entering the cathedral.

Quý ông, xin vui lòng cởi mũ khi bước vào nhà thờ.

after years of hard work, he now lives like a comfortable gentleman.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ông giờ đây sống như một người đàn ông thoải mái.

the retired businessman became a gentleman farmer raising horses.

Người kinh doanh nghỉ hưu đã trở thành một nông dân lịch sự nuôi ngựa.

gentlemen, i must say your hospitality has been absolutely remarkable.

Quý ông, tôi phải nói rằng sự hiếu khách của quý vị thực sự đáng khen.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now