| số nhiều | genteelnesses |
her genteelness of manner impressed everyone at the formal dinner.
sự thanh lịch trong cách cư xử của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại bữa tối trang trọng.
the genteelness in his speech revealed his aristocratic background.
sự thanh lịch trong lời nói của anh ấy cho thấy xuất thân quý tộc.
they appreciated the genteelness and refinement of the old mansion.
họ đánh giá cao sự thanh lịch và tinh tế của ngôi nhà cổ.
the genteelness of birth does not guarantee good character.
xuất thân quý tộc không đảm bảo nhân cách tốt đẹp.
there was a certain old-world genteelness to her gestures.
cô ấy có một vẻ thanh lịch theo phong cách cổ điển trong từng cử chỉ.
his genteelness of spirit made him beloved by all.
tính thanh lịch trong tâm hồn của anh ấy khiến anh ấy được tất cả mọi người yêu mến.
the teacher emphasized genteelness in student behavior.
giáo viên nhấn mạnh sự thanh lịch trong cách cư xử của học sinh.
she tried to display genteelness despite her humble origins.
cô ấy cố gắng thể hiện sự thanh lịch dù xuất thân humble.
the lack of genteelness in his actions surprised his colleagues.
sự thiếu thanh lịch trong hành động của anh ấy khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
he was known for the genteelness of his character.
anh ấy được biết đến với tính cách thanh lịch.
the genteelness of her speech was admired by the audience.
sự thanh lịch trong cách nói chuyện của cô ấy được khán giả ngưỡng mộ.
despite his wealth, he maintained true genteelness.
dù giàu có, anh ấy vẫn giữ được sự thanh lịch đích thực.
her genteelness of manner impressed everyone at the formal dinner.
sự thanh lịch trong cách cư xử của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại bữa tối trang trọng.
the genteelness in his speech revealed his aristocratic background.
sự thanh lịch trong lời nói của anh ấy cho thấy xuất thân quý tộc.
they appreciated the genteelness and refinement of the old mansion.
họ đánh giá cao sự thanh lịch và tinh tế của ngôi nhà cổ.
the genteelness of birth does not guarantee good character.
xuất thân quý tộc không đảm bảo nhân cách tốt đẹp.
there was a certain old-world genteelness to her gestures.
cô ấy có một vẻ thanh lịch theo phong cách cổ điển trong từng cử chỉ.
his genteelness of spirit made him beloved by all.
tính thanh lịch trong tâm hồn của anh ấy khiến anh ấy được tất cả mọi người yêu mến.
the teacher emphasized genteelness in student behavior.
giáo viên nhấn mạnh sự thanh lịch trong cách cư xử của học sinh.
she tried to display genteelness despite her humble origins.
cô ấy cố gắng thể hiện sự thanh lịch dù xuất thân humble.
the lack of genteelness in his actions surprised his colleagues.
sự thiếu thanh lịch trong hành động của anh ấy khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
he was known for the genteelness of his character.
anh ấy được biết đến với tính cách thanh lịch.
the genteelness of her speech was admired by the audience.
sự thanh lịch trong cách nói chuyện của cô ấy được khán giả ngưỡng mộ.
despite his wealth, he maintained true genteelness.
dù giàu có, anh ấy vẫn giữ được sự thanh lịch đích thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay