| số nhiều | gentoos |
gentoo penguin
chim pengguin gentoo
gentoo software
phần mềm gentoo
gentoo distribution
bản phân phối gentoo
gentoo community
cộng đồng gentoo
gentoo installation
cài đặt gentoo
gentoo support
hỗ trợ gentoo
gentoo kernel
kernel gentoo
gentoo package
gói gentoo
gentoo update
cập nhật gentoo
gentoo user
người dùng gentoo
the gentoo penguin is known for its distinctive orange beak.
chim cánh cụt gentoo nổi tiếng với mỏ màu cam đặc trưng.
gentoo penguins are excellent swimmers and divers.
chim cánh cụt gentoo là những người bơi và lặn xuất sắc.
many researchers study gentoo penguins in their natural habitat.
nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu chim cánh cụt gentoo trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
gentoo penguins can be found in sub-antarctic islands.
chim cánh cụt gentoo có thể được tìm thấy ở các đảo cận Nam Cực.
the population of gentoo penguins is increasing in some regions.
dân số chim cánh cụt gentoo đang tăng ở một số khu vực.
gentoo penguins are social animals that live in colonies.
chim cánh cụt gentoo là những động vật xã hội sống thành đàn.
visitors to antarctica often enjoy watching gentoo penguins.
những du khách đến Nam Cực thường thích xem chim cánh cụt gentoo.
gentoo penguins primarily feed on krill and fish.
chim cánh cụt gentoo chủ yếu ăn krill và cá.
conservation efforts are important for protecting gentoo penguins.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim cánh cụt gentoo.
gentoo penguins have a unique courtship display.
chim cánh cụt gentoo có màn trình diễn tán tỉnh độc đáo.
gentoo penguin
chim pengguin gentoo
gentoo software
phần mềm gentoo
gentoo distribution
bản phân phối gentoo
gentoo community
cộng đồng gentoo
gentoo installation
cài đặt gentoo
gentoo support
hỗ trợ gentoo
gentoo kernel
kernel gentoo
gentoo package
gói gentoo
gentoo update
cập nhật gentoo
gentoo user
người dùng gentoo
the gentoo penguin is known for its distinctive orange beak.
chim cánh cụt gentoo nổi tiếng với mỏ màu cam đặc trưng.
gentoo penguins are excellent swimmers and divers.
chim cánh cụt gentoo là những người bơi và lặn xuất sắc.
many researchers study gentoo penguins in their natural habitat.
nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu chim cánh cụt gentoo trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
gentoo penguins can be found in sub-antarctic islands.
chim cánh cụt gentoo có thể được tìm thấy ở các đảo cận Nam Cực.
the population of gentoo penguins is increasing in some regions.
dân số chim cánh cụt gentoo đang tăng ở một số khu vực.
gentoo penguins are social animals that live in colonies.
chim cánh cụt gentoo là những động vật xã hội sống thành đàn.
visitors to antarctica often enjoy watching gentoo penguins.
những du khách đến Nam Cực thường thích xem chim cánh cụt gentoo.
gentoo penguins primarily feed on krill and fish.
chim cánh cụt gentoo chủ yếu ăn krill và cá.
conservation efforts are important for protecting gentoo penguins.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim cánh cụt gentoo.
gentoo penguins have a unique courtship display.
chim cánh cụt gentoo có màn trình diễn tán tỉnh độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay