gentrified

[US]/ˈdʒɛn.trɪ.faɪd/
[UK]/ˈdʒɛn.trɪ.faɪd/
Frequency: Very High

Translation

v. đã thay đổi một địa điểm để làm cho nó hấp dẫn hơn đối với người thuộc tầng lớp trung lưu

Phrases & Collocations

gentrified area

khu vực đã được chỉnh trang

gentrified neighborhood

khu phố đã được chỉnh trang

gentrified housing

nhà ở đã được chỉnh trang

gentrified streets

các con phố đã được chỉnh trang

gentrified district

khu vực đã được chỉnh trang

gentrified community

cộng đồng đã được chỉnh trang

gentrified spaces

không gian đã được chỉnh trang

gentrified buildings

các tòa nhà đã được chỉnh trang

gentrified market

chợ đã được chỉnh trang

gentrified lifestyle

phong cách sống đã được chỉnh trang

Example Sentences

the neighborhood has been gentrified over the last decade.

khu phố đã được đô thị hóa lại trong thập kỷ qua.

many local businesses struggle due to gentrified areas.

nhiều doanh nghiệp địa phương gặp khó khăn do các khu vực đã được đô thị hóa lại.

gentrified neighborhoods often lose their original character.

các khu phố đã được đô thị hóa lại thường mất đi nét đặc trưng ban đầu.

gentrified areas attract new investments and developments.

các khu vực đã được đô thị hóa lại thu hút các khoản đầu tư và phát triển mới.

art galleries have popped up in gentrified neighborhoods.

các phòng trưng bày nghệ thuật đã xuất hiện ở các khu phố đã được đô thị hóa lại.

the city council is debating the impacts of gentrified zones.

hội đồng thành phố đang tranh luận về tác động của các khu vực đã được đô thị hóa lại.

gentrified neighborhoods often have higher property values.

các khu phố đã được đô thị hóa lại thường có giá trị bất động sản cao hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now