| số nhiều | genuflexions |
genuflexion practice
luyện tập cúi chào
genuflexion motion
động tác cúi chào
genuflexion technique
kỹ thuật cúi chào
genuflexion position
vị trí cúi chào
genuflexion form
tư thế cúi chào
genuflexion exercise
bài tập cúi chào
genuflexion strength
sức mạnh cúi chào
genuflexion stretch
kéo giãn cúi chào
genuflexion support
hỗ trợ cúi chào
genuflexion balance
cân bằng cúi chào
he performed a genuflexion before the altar.
anh ấy đã thực hiện một sự cúi lạy trước bàn thờ.
genuflexion is a sign of respect in many cultures.
sự cúi lạy là dấu hiệu của sự tôn trọng ở nhiều nền văn hóa.
she made a genuflexion as she entered the church.
cô ấy cúi lạy khi bước vào nhà thờ.
genuflexion is often seen in religious ceremonies.
sự cúi lạy thường thấy ở các buổi lễ tôn giáo.
he taught his children the importance of genuflexion.
anh ấy đã dạy con cái mình tầm quan trọng của sự cúi lạy.
after the prayer, they all made a genuflexion.
sau khi cầu nguyện, họ đều cúi lạy.
the act of genuflexion signifies humility.
hành động cúi lạy thể hiện sự khiêm tốn.
in some traditions, genuflexion is part of the greeting.
ở một số truyền thống, sự cúi lạy là một phần của lời chào.
he learned to show genuflexion to his elders.
anh ấy đã học cách thể hiện sự cúi lạy với người lớn tuổi.
genuflexion can be a way to express gratitude.
sự cúi lạy có thể là một cách để bày tỏ lòng biết ơn.
genuflexion practice
luyện tập cúi chào
genuflexion motion
động tác cúi chào
genuflexion technique
kỹ thuật cúi chào
genuflexion position
vị trí cúi chào
genuflexion form
tư thế cúi chào
genuflexion exercise
bài tập cúi chào
genuflexion strength
sức mạnh cúi chào
genuflexion stretch
kéo giãn cúi chào
genuflexion support
hỗ trợ cúi chào
genuflexion balance
cân bằng cúi chào
he performed a genuflexion before the altar.
anh ấy đã thực hiện một sự cúi lạy trước bàn thờ.
genuflexion is a sign of respect in many cultures.
sự cúi lạy là dấu hiệu của sự tôn trọng ở nhiều nền văn hóa.
she made a genuflexion as she entered the church.
cô ấy cúi lạy khi bước vào nhà thờ.
genuflexion is often seen in religious ceremonies.
sự cúi lạy thường thấy ở các buổi lễ tôn giáo.
he taught his children the importance of genuflexion.
anh ấy đã dạy con cái mình tầm quan trọng của sự cúi lạy.
after the prayer, they all made a genuflexion.
sau khi cầu nguyện, họ đều cúi lạy.
the act of genuflexion signifies humility.
hành động cúi lạy thể hiện sự khiêm tốn.
in some traditions, genuflexion is part of the greeting.
ở một số truyền thống, sự cúi lạy là một phần của lời chào.
he learned to show genuflexion to his elders.
anh ấy đã học cách thể hiện sự cúi lạy với người lớn tuổi.
genuflexion can be a way to express gratitude.
sự cúi lạy có thể là một cách để bày tỏ lòng biết ơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay