geologists

[Mỹ]/dʒiˈɒlədʒɪsts/
[Anh]/dʒiˈɑːlədʒɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các nhà khoa học nghiên cứu Trái Đất và các quá trình của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

geologists study

các nhà địa chất nghiên cứu

geologists explore

các nhà địa chất khám phá

geologists analyze

các nhà địa chất phân tích

geologists investigate

các nhà địa chất điều tra

geologists report

các nhà địa chất báo cáo

geologists discover

các nhà địa chất phát hiện

geologists collaborate

các nhà địa chất hợp tác

geologists assess

các nhà địa chất đánh giá

geologists teach

các nhà địa chất dạy

geologists publish

các nhà địa chất xuất bản

Câu ví dụ

geologists study the earth's structure and processes.

các nhà địa chất nghiên cứu cấu trúc và quá trình của trái đất.

many geologists work in the field to collect samples.

nhiều nhà địa chất làm việc ngoài thực địa để thu thập mẫu.

geologists often use maps to analyze geological formations.

các nhà địa chất thường sử dụng bản đồ để phân tích các cấu trúc địa chất.

some geologists specialize in studying earthquakes.

một số nhà địa chất chuyên nghiên cứu về động đất.

geologists play a crucial role in natural resource management.

các nhà địa chất đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên thiên nhiên.

geologists often collaborate with other scientists on research projects.

các nhà địa chất thường hợp tác với các nhà khoa học khác trong các dự án nghiên cứu.

geologists use various tools to measure rock properties.

các nhà địa chất sử dụng nhiều công cụ để đo các tính chất của đá.

geologists can help predict volcanic eruptions.

các nhà địa chất có thể giúp dự đoán các vụ phun trào núi lửa.

many geologists are involved in environmental protection efforts.

nhiều nhà địa chất tham gia vào các nỗ lực bảo vệ môi trường.

geologists often publish their findings in scientific journals.

các nhà địa chất thường công bố những phát hiện của họ trong các tạp chí khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay