| số nhiều | geophytes |
geophyte species
loài geophyte
geophyte diversity
đa dạng sinh học của geophyte
geophyte habitat
môi trường sống của geophyte
geophyte classification
phân loại geophyte
geophyte ecology
sinh thái học của geophyte
geophyte growth
sự phát triển của geophyte
geophyte adaptation
sự thích nghi của geophyte
geophyte distribution
phân bố của geophyte
geophyte cultivation
trồng trọt geophyte
geophyte conservation
bảo tồn geophyte
geophytes are plants that grow underground bulbs.
các loại cây thuốc địa phương là những cây mọc dưới dạng củ dưới lòng đất.
many geophytes bloom in the spring.
nhiều loại cây thuốc địa phương nở hoa vào mùa xuân.
some geophytes can survive harsh climates.
một số loại cây thuốc địa phương có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
gardeners often choose geophytes for their low maintenance.
các nhà làm vườn thường chọn các loại cây thuốc địa phương vì chúng dễ bảo trì.
geophytes store nutrients in their underground structures.
các loại cây thuốc địa phương lưu trữ chất dinh dưỡng trong các cấu trúc dưới lòng đất của chúng.
in botanical studies, geophytes are an important category.
trong các nghiên cứu thực vật học, các loại cây thuốc địa phương là một danh mục quan trọng.
geophytes can be found in various ecosystems worldwide.
các loại cây thuốc địa phương có thể được tìm thấy trong các hệ sinh thái khác nhau trên toàn thế giới.
some geophytes are edible and used in cooking.
một số loại cây thuốc địa phương có thể ăn được và được sử dụng trong nấu ăn.
geophytes often have unique adaptations to their environment.
các loại cây thuốc địa phương thường có những đặc điểm thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.
studying geophytes helps us understand plant evolution.
nghiên cứu các loại cây thuốc địa phương giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của thực vật.
geophyte species
loài geophyte
geophyte diversity
đa dạng sinh học của geophyte
geophyte habitat
môi trường sống của geophyte
geophyte classification
phân loại geophyte
geophyte ecology
sinh thái học của geophyte
geophyte growth
sự phát triển của geophyte
geophyte adaptation
sự thích nghi của geophyte
geophyte distribution
phân bố của geophyte
geophyte cultivation
trồng trọt geophyte
geophyte conservation
bảo tồn geophyte
geophytes are plants that grow underground bulbs.
các loại cây thuốc địa phương là những cây mọc dưới dạng củ dưới lòng đất.
many geophytes bloom in the spring.
nhiều loại cây thuốc địa phương nở hoa vào mùa xuân.
some geophytes can survive harsh climates.
một số loại cây thuốc địa phương có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
gardeners often choose geophytes for their low maintenance.
các nhà làm vườn thường chọn các loại cây thuốc địa phương vì chúng dễ bảo trì.
geophytes store nutrients in their underground structures.
các loại cây thuốc địa phương lưu trữ chất dinh dưỡng trong các cấu trúc dưới lòng đất của chúng.
in botanical studies, geophytes are an important category.
trong các nghiên cứu thực vật học, các loại cây thuốc địa phương là một danh mục quan trọng.
geophytes can be found in various ecosystems worldwide.
các loại cây thuốc địa phương có thể được tìm thấy trong các hệ sinh thái khác nhau trên toàn thế giới.
some geophytes are edible and used in cooking.
một số loại cây thuốc địa phương có thể ăn được và được sử dụng trong nấu ăn.
geophytes often have unique adaptations to their environment.
các loại cây thuốc địa phương thường có những đặc điểm thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.
studying geophytes helps us understand plant evolution.
nghiên cứu các loại cây thuốc địa phương giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay