gerbert

[Mỹ]/ˈɡɜːbət/
[Anh]/ˈɡɜːrbərt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng, thường là tên riêng có nguồn gốc Đức
Các dạng của từ
số nhiềugerberts

Cụm từ & Cách kết hợp

gerbert daily

Vietnamese_translation

gerbert seriously

Vietnamese_translation

always gerbert

Vietnamese_translation

gerbert now

Vietnamese_translation

gerbert again

Vietnamese_translation

gerbert here

Vietnamese_translation

gerbert often

Vietnamese_translation

gerbert fast

Vietnamese_translation

gerberting now

Vietnamese_translation

gerberted already

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

gerbert was known for his extraordinary wisdom throughout the kingdom.

Gerbert được biết đến với sự khôn ngoan phi thường khắp cả nước.

the king appointed gerbert as his chief advisor on matters of state.

Vua đã bổ nhiệm Gerbert làm cố vấn chính của mình trong các vấn đề quốc gia.

many scholars sought gerbert's guidance on philosophical questions.

Nhiều học giả tìm đến Gerbert để được hướng dẫn về các câu hỏi triết học.

gerbert's reputation for honesty preceded him wherever he traveled.

Tên tuổi của Gerbert với sự trung thực của ông đi trước ông ở bất cứ nơi nào ông đến.

the young gerbert showed remarkable talent in mathematics and science.

Gerbert trẻ tuổi đã thể hiện tài năng phi thường trong toán học và khoa học.

historians documented gerbert's significant contributions to medieval education.

Các nhà sử học đã ghi lại những đóng góp quan trọng của Gerbert đối với giáo dục trung cổ.

students traveled from distant lands to study under gerbert's guidance.

Các sinh viên đã đi từ những vùng đất xa xôi để học tập dưới sự hướng dẫn của Gerbert.

gerbert's legacy continued to influence generations of scholars long after his death.

Danh tiếng của Gerbert tiếp tục ảnh hưởng đến nhiều thế hệ học giả sau khi ông qua đời.

the monastery preserved gerbert's handwritten manuscripts for future generations.

Tu viện đã bảo tồn các bản thảo viết tay của Gerbert để lại cho các thế hệ tương lai.

gerbert demonstrated great courage in defending his controversial ideas.

Gerbert đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi bảo vệ các ý tưởng gây tranh cãi của mình.

nobles and commoners alike respected gerbert's fair judgment.

Cả các quý tộc và người bình thường đều tôn trọng phán quyết công bằng của Gerbert.

gerbert's diplomatic skills helped resolve several dangerous conflicts.

Kỹ năng ngoại giao của Gerbert đã giúp giải quyết nhiều cuộc xung đột nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay