germanites

[Mỹ]/ˈdʒɜːmənaɪts/
[Anh]/ˈdʒɜrmənaɪts/

Dịch

n. một khoáng chất được biết đến với tên gọi germanite, một loại quặng germanium; một loại germanate, một muối của axit germanic

Cụm từ & Cách kết hợp

germanites are

những người theo chủ nghĩa Đức

germanites culture

văn hóa của người theo chủ nghĩa Đức

germanites history

lịch sử của người theo chủ nghĩa Đức

germanites traditions

truyền thống của người theo chủ nghĩa Đức

germanites language

ngôn ngữ của người theo chủ nghĩa Đức

germanites community

cộng đồng của người theo chủ nghĩa Đức

germanites customs

tục lệ của người theo chủ nghĩa Đức

germanites influence

sự ảnh hưởng của người theo chủ nghĩa Đức

germanites identity

danh tính của người theo chủ nghĩa Đức

germanites lifestyle

phong cách sống của người theo chủ nghĩa Đức

Câu ví dụ

germanites are known for their rich cultural heritage.

Những người theo chủ nghĩa Đức thường được biết đến với di sản văn hóa phong phú của họ.

many germanites celebrate oktoberfest every year.

Nhiều người theo chủ nghĩa Đức ăn mừng Oktoberfest hàng năm.

germanites often enjoy traditional music and dance.

Những người theo chủ nghĩa Đức thường thích những điệu nhạc và khiêu vũ truyền thống.

germanites have a strong sense of community and family.

Những người theo chủ nghĩa Đức có ý thức mạnh mẽ về cộng đồng và gia đình.

many germanites are passionate about environmental sustainability.

Nhiều người theo chủ nghĩa Đức đam mê tính bền vững về môi trường.

germanites contribute significantly to the global economy.

Những người theo chủ nghĩa Đức đóng góp đáng kể vào nền kinh tế toàn cầu.

germanites take pride in their engineering achievements.

Những người theo chủ nghĩa Đức tự hào về những thành tựu kỹ thuật của họ.

many germanites speak multiple languages fluently.

Nhiều người theo chủ nghĩa Đức nói được nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát.

germanites enjoy a variety of delicious foods and beverages.

Những người theo chủ nghĩa Đức thích nhiều món ăn và đồ uống ngon.

germanites often participate in local festivals and events.

Những người theo chủ nghĩa Đức thường xuyên tham gia các lễ hội và sự kiện địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay