germanophilia

[US]/[ˈɡɜːrmənəʊfɪlɪə]/
[UK]/[ˈɡɜːrmənəʊˈfɪlɪə]/

Translation

n. Sự ngưỡng mộ hoặc tình cảm yêu thích đối với Đức hoặc văn hóa Đức; sự yêu thích tất cả những thứ mang tính Đức.; Tình trạng bị thu hút bởi người Đức.

Phrases & Collocations

germanophilia evident

thái độ yêu Đức rõ rệt

showing germanophilia

thể hiện thái độ yêu Đức

his germanophilia

thái độ yêu Đức của anh ấy

deep germanophilia

thái độ yêu Đức sâu sắc

with germanophilia

với thái độ yêu Đức

germanophilia growing

thái độ yêu Đức ngày càng tăng

affected germanophilia

thái độ yêu Đức bị ảnh hưởng

despite germanophilia

thái độ yêu Đức bất chấp

fueled germanophilia

thái độ yêu Đức được thúc đẩy

unbridled germanophilia

thái độ yêu Đức vô kềm chế

Example Sentences

his germanophilia led him to study german literature extensively.

Sự yêu thích Đức của ông đã dẫn ông đến việc nghiên cứu sâu rộng về văn học Đức.

she confessed to a deep germanophilia, admiring german engineering and design.

Cô thừa nhận có sự yêu thích Đức sâu sắc, ngưỡng mộ kỹ thuật và thiết kế của Đức.

the film showcased a subtle but pervasive germanophilia within the protagonist's worldview.

Bộ phim đã thể hiện một sự yêu thích Đức tinh tế nhưng phổ biến trong thế giới quan của nhân vật chính.

despite living in france, he maintained a strong germanophilia throughout his life.

Dù sống ở Pháp, ông vẫn duy trì một sự yêu thích Đức mạnh mẽ suốt cuộc đời.

her germanophilia extended to appreciating german classical music and philosophy.

Sự yêu thích Đức của cô lan rộng đến việc ngưỡng mộ âm nhạc cổ điển và triết học Đức.

the critic's review revealed a clear germanophilia, praising the film's german influences.

Đánh giá của nhà phê bình đã phơi bày một sự yêu thích Đức rõ ràng, khen ngợi ảnh hưởng Đức trong bộ phim.

his germanophilia was evident in his collection of german artifacts and memorabilia.

Sự yêu thích Đức của ông thể hiện rõ qua bộ sưu tập các hiện vật và kỷ vật Đức của ông.

the artist's work displayed a pronounced germanophilia, incorporating german motifs.

Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện một sự yêu thích Đức rõ rệt, lồng ghép các chủ đề Đức.

fueled by germanophilia, he decided to learn the german language and culture.

Bị thúc đẩy bởi sự yêu thích Đức, ông quyết định học ngôn ngữ và văn hóa Đức.

a surprising germanophilia emerged in the discussion of post-war european architecture.

Một sự yêu thích Đức bất ngờ xuất hiện trong cuộc thảo luận về kiến trúc châu Âu hậu chiến tranh.

the historian's research highlighted a growing germanophilia among european intellectuals.

Nghiên cứu của nhà sử học đã làm nổi bật sự gia tăng của sự yêu thích Đức trong giới trí thức châu Âu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now