germinates

[Mỹ]/ˈdʒɜː.mɪ.neɪts/
[Anh]/ˈdʒɜr.mɪ.neɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ngôi thứ ba số ít của germinate, có nghĩa là bắt đầu phát triển hoặc phát triển
n. quá trình nảy mầm hoặc bắt đầu phát triển

Cụm từ & Cách kết hợp

seed germinates

hạt giống nảy mầm

plant germinates

cây nảy mầm

germinates quickly

nảy mầm nhanh chóng

germinates slowly

nảy mầm chậm

germinates well

nảy mầm tốt

germinates easily

nảy mầm dễ dàng

germinates naturally

nảy mầm tự nhiên

germinates in soil

nảy mầm trong đất

germinates under light

nảy mầm dưới ánh sáng

germinates with water

nảy mầm với nước

Câu ví dụ

when a seed germinates, it begins to grow into a new plant.

khi một hạt giống nảy mầm, nó bắt đầu phát triển thành một cây mới.

the idea germinates in her mind before she shares it.

ý tưởng nảy sinh trong tâm trí cô ấy trước khi cô ấy chia sẻ nó.

as spring arrives, life germinates in the garden.

khi mùa xuân đến, sự sống nảy mầm trong vườn.

creativity often germinates from simple observations.

sáng tạo thường nảy sinh từ những quan sát đơn giản.

the project germinates from a desire to help the community.

dự án bắt nguồn từ mong muốn giúp đỡ cộng đồng.

hope germinates even in the darkest times.

hy vọng nảy mầm ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất.

new friendships germinate when people share common interests.

những tình bạn mới nảy sinh khi mọi người chia sẻ những sở thích chung.

in the right conditions, a plant germinates quickly.

trong điều kiện thích hợp, cây nảy mầm nhanh chóng.

passion for learning germinates in a supportive environment.

đam mê học hỏi nảy sinh trong môi trường hỗ trợ.

ideas germinate in discussions and collaborations.

những ý tưởng nảy sinh trong các cuộc thảo luận và hợp tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay