gesticulates wildly
vẫy tay điên cuồng
gesticulates frequently
vẫy tay thường xuyên
gesticulates animatedly
vẫy tay sống động
gesticulates expressively
vẫy tay biểu cảm
gesticulates dramatically
vẫy tay kịch tính
gesticulates passionately
vẫy tay đầy nhiệt huyết
gesticulates enthusiastically
vẫy tay nhiệt tình
gesticulates clearly
vẫy tay rõ ràng
gesticulates confidently
vẫy tay tự tin
gesticulates excessively
vẫy tay quá mức
he gesticulates wildly when he talks about his favorite movie.
anh ta ra hiệu bằng tay một cách điên cuồng khi nói về bộ phim yêu thích của mình.
during the presentation, she gesticulates to emphasize her points.
trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy ra hiệu bằng tay để nhấn mạnh những điểm của mình.
the teacher gesticulates to help the students understand the lesson.
giáo viên ra hiệu bằng tay để giúp học sinh hiểu bài.
he gesticulates with his hands to express his excitement.
anh ta ra hiệu bằng tay để bày tỏ sự hào hứng của mình.
while explaining the directions, she gesticulates to guide her friend.
trong khi giải thích hướng đi, cô ấy ra hiệu bằng tay để hướng dẫn bạn mình.
the politician gesticulates passionately during his speech.
nhà chính trị ra hiệu bằng tay đầy nhiệt tình trong suốt bài phát biểu của mình.
he often gesticulates when he’s trying to make a point.
anh ta thường ra hiệu bằng tay khi đang cố gắng đưa ra một quan điểm.
she gesticulates to illustrate her story more vividly.
cô ấy ra hiệu bằng tay để minh họa câu chuyện của mình sống động hơn.
as he gesticulates, his enthusiasm is contagious.
khi anh ta ra hiệu bằng tay, sự nhiệt tình của anh ấy rất dễ lây lan.
when discussing the project, he gesticulates to involve his team.
khi thảo luận về dự án, anh ta ra hiệu bằng tay để thu hút sự tham gia của nhóm của mình.
gesticulates wildly
vẫy tay điên cuồng
gesticulates frequently
vẫy tay thường xuyên
gesticulates animatedly
vẫy tay sống động
gesticulates expressively
vẫy tay biểu cảm
gesticulates dramatically
vẫy tay kịch tính
gesticulates passionately
vẫy tay đầy nhiệt huyết
gesticulates enthusiastically
vẫy tay nhiệt tình
gesticulates clearly
vẫy tay rõ ràng
gesticulates confidently
vẫy tay tự tin
gesticulates excessively
vẫy tay quá mức
he gesticulates wildly when he talks about his favorite movie.
anh ta ra hiệu bằng tay một cách điên cuồng khi nói về bộ phim yêu thích của mình.
during the presentation, she gesticulates to emphasize her points.
trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy ra hiệu bằng tay để nhấn mạnh những điểm của mình.
the teacher gesticulates to help the students understand the lesson.
giáo viên ra hiệu bằng tay để giúp học sinh hiểu bài.
he gesticulates with his hands to express his excitement.
anh ta ra hiệu bằng tay để bày tỏ sự hào hứng của mình.
while explaining the directions, she gesticulates to guide her friend.
trong khi giải thích hướng đi, cô ấy ra hiệu bằng tay để hướng dẫn bạn mình.
the politician gesticulates passionately during his speech.
nhà chính trị ra hiệu bằng tay đầy nhiệt tình trong suốt bài phát biểu của mình.
he often gesticulates when he’s trying to make a point.
anh ta thường ra hiệu bằng tay khi đang cố gắng đưa ra một quan điểm.
she gesticulates to illustrate her story more vividly.
cô ấy ra hiệu bằng tay để minh họa câu chuyện của mình sống động hơn.
as he gesticulates, his enthusiasm is contagious.
khi anh ta ra hiệu bằng tay, sự nhiệt tình của anh ấy rất dễ lây lan.
when discussing the project, he gesticulates to involve his team.
khi thảo luận về dự án, anh ta ra hiệu bằng tay để thu hút sự tham gia của nhóm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay