gesticulates

[Mỹ]/dʒɛˈstɪkjʊleɪts/
[Anh]/dʒɛˈstɪkjʊleɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cử chỉ hoặc chuyển động được thực hiện để nhấn mạnh hoặc truyền đạt ý nghĩa
v. thực hiện cử chỉ, đặc biệt là trong khi nói, để nhấn mạnh hoặc truyền đạt ý nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

gesticulates wildly

vẫy tay điên cuồng

gesticulates frequently

vẫy tay thường xuyên

gesticulates animatedly

vẫy tay sống động

gesticulates expressively

vẫy tay biểu cảm

gesticulates dramatically

vẫy tay kịch tính

gesticulates passionately

vẫy tay đầy nhiệt huyết

gesticulates enthusiastically

vẫy tay nhiệt tình

gesticulates clearly

vẫy tay rõ ràng

gesticulates confidently

vẫy tay tự tin

gesticulates excessively

vẫy tay quá mức

Câu ví dụ

he gesticulates wildly when he talks about his favorite movie.

anh ta ra hiệu bằng tay một cách điên cuồng khi nói về bộ phim yêu thích của mình.

during the presentation, she gesticulates to emphasize her points.

trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy ra hiệu bằng tay để nhấn mạnh những điểm của mình.

the teacher gesticulates to help the students understand the lesson.

giáo viên ra hiệu bằng tay để giúp học sinh hiểu bài.

he gesticulates with his hands to express his excitement.

anh ta ra hiệu bằng tay để bày tỏ sự hào hứng của mình.

while explaining the directions, she gesticulates to guide her friend.

trong khi giải thích hướng đi, cô ấy ra hiệu bằng tay để hướng dẫn bạn mình.

the politician gesticulates passionately during his speech.

nhà chính trị ra hiệu bằng tay đầy nhiệt tình trong suốt bài phát biểu của mình.

he often gesticulates when he’s trying to make a point.

anh ta thường ra hiệu bằng tay khi đang cố gắng đưa ra một quan điểm.

she gesticulates to illustrate her story more vividly.

cô ấy ra hiệu bằng tay để minh họa câu chuyện của mình sống động hơn.

as he gesticulates, his enthusiasm is contagious.

khi anh ta ra hiệu bằng tay, sự nhiệt tình của anh ấy rất dễ lây lan.

when discussing the project, he gesticulates to involve his team.

khi thảo luận về dự án, anh ta ra hiệu bằng tay để thu hút sự tham gia của nhóm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay