gesticulating wildly
cử động tay chân điên cuồng
gesticulating excitedly
cử động tay chân phấn khích
gesticulating angrily
cử động tay chân giận dữ
gesticulating dramatically
cử động tay chân kịch tính
gesticulating excessively
cử động tay chân quá mức
gesticulating clearly
cử động tay chân rõ ràng
gesticulating meaningfully
cử động tay chân có ý nghĩa
gesticulating rapidly
cử động tay chân nhanh chóng
gesticulating freely
cử động tay chân tự do
gesticulating confidently
cử động tay chân tự tin
he was gesticulating wildly to get my attention.
anh ấy đang ra hiệu một cách điên cuồng để thu hút sự chú ý của tôi.
during the presentation, she kept gesticulating to emphasize her points.
trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy liên tục ra hiệu để nhấn mạnh những điểm của mình.
the speaker was gesticulating passionately about climate change.
người nói đã ra hiệu một cách nhiệt tình về biến đổi khí hậu.
he gesticulated as if he were directing a traffic jam.
anh ấy ra hiệu như thể anh ấy đang điều khiển một nút giao thông.
she was gesticulating with her hands to explain the complex idea.
cô ấy ra hiệu bằng tay để giải thích ý tưởng phức tạp đó.
the child was gesticulating excitedly while telling a story.
đứa trẻ ra hiệu một cách hào hứng khi kể chuyện.
he gesticulated dramatically to convey his frustration.
anh ấy ra hiệu một cách kịch tính để bày tỏ sự thất vọng của mình.
while arguing, they were gesticulating at each other.
trong khi tranh cãi, họ ra hiệu chỉ vào nhau.
she was gesticulating to illustrate her point more clearly.
cô ấy ra hiệu để minh họa rõ hơn điểm của mình.
the coach was gesticulating from the sidelines to motivate the players.
huấn luyện viên ra hiệu từ vạch biên để động viên các cầu thủ.
gesticulating wildly
cử động tay chân điên cuồng
gesticulating excitedly
cử động tay chân phấn khích
gesticulating angrily
cử động tay chân giận dữ
gesticulating dramatically
cử động tay chân kịch tính
gesticulating excessively
cử động tay chân quá mức
gesticulating clearly
cử động tay chân rõ ràng
gesticulating meaningfully
cử động tay chân có ý nghĩa
gesticulating rapidly
cử động tay chân nhanh chóng
gesticulating freely
cử động tay chân tự do
gesticulating confidently
cử động tay chân tự tin
he was gesticulating wildly to get my attention.
anh ấy đang ra hiệu một cách điên cuồng để thu hút sự chú ý của tôi.
during the presentation, she kept gesticulating to emphasize her points.
trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy liên tục ra hiệu để nhấn mạnh những điểm của mình.
the speaker was gesticulating passionately about climate change.
người nói đã ra hiệu một cách nhiệt tình về biến đổi khí hậu.
he gesticulated as if he were directing a traffic jam.
anh ấy ra hiệu như thể anh ấy đang điều khiển một nút giao thông.
she was gesticulating with her hands to explain the complex idea.
cô ấy ra hiệu bằng tay để giải thích ý tưởng phức tạp đó.
the child was gesticulating excitedly while telling a story.
đứa trẻ ra hiệu một cách hào hứng khi kể chuyện.
he gesticulated dramatically to convey his frustration.
anh ấy ra hiệu một cách kịch tính để bày tỏ sự thất vọng của mình.
while arguing, they were gesticulating at each other.
trong khi tranh cãi, họ ra hiệu chỉ vào nhau.
she was gesticulating to illustrate her point more clearly.
cô ấy ra hiệu để minh họa rõ hơn điểm của mình.
the coach was gesticulating from the sidelines to motivate the players.
huấn luyện viên ra hiệu từ vạch biên để động viên các cầu thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay