gesturing

[Mỹ]/ˈdʒɛstʃərɪŋ/
[Anh]/ˈdʒɛstʃərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của gesture

Cụm từ & Cách kết hợp

gesturing wildly

cử động điên cuồng

gesturing politely

cử động lịch sự

gesturing broadly

cử động rộng rãi

gesturing dramatically

cử động kịch tính

gesturing affirmatively

cử động khẳng định

gesturing subtly

cử động tinh tế

gesturing expressively

cử động biểu cảm

gesturing confidently

cử động tự tin

gesturing casually

cử động thoải mái

gesturing insistently

cử động khăng khăng

Câu ví dụ

he was gesturing wildly to get my attention.

anh ấy đang ra hiệu một cách điên cuồng để thu hút sự chú ý của tôi.

she kept gesturing as she explained the situation.

cô ấy liên tục ra hiệu khi cô ấy giải thích tình hình.

gesturing can help convey emotions more effectively.

ra hiệu có thể giúp truyền tải cảm xúc hiệu quả hơn.

the teacher was gesturing to indicate the correct answer.

giáo viên ra hiệu để chỉ ra câu trả lời đúng.

he was gesturing to show his approval of the idea.

anh ấy ra hiệu để thể hiện sự đồng ý của mình với ý tưởng đó.

she gestured towards the door, inviting us to enter.

cô ấy ra hiệu về phía cánh cửa, mời chúng tôi vào.

gesturing can often replace words in a conversation.

ra hiệu thường có thể thay thế lời nói trong một cuộc trò chuyện.

he was gesturing to his friend from across the street.

anh ấy đang ra hiệu với bạn của mình từ phía bên kia đường.

she was gesturing for silence during the presentation.

cô ấy ra hiệu xin im lặng trong suốt buổi thuyết trình.

gesturing can enhance your storytelling ability.

ra hiệu có thể nâng cao khả năng kể chuyện của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay