gesturing wildly
cử động điên cuồng
gesturing politely
cử động lịch sự
gesturing broadly
cử động rộng rãi
gesturing dramatically
cử động kịch tính
gesturing affirmatively
cử động khẳng định
gesturing subtly
cử động tinh tế
gesturing expressively
cử động biểu cảm
gesturing confidently
cử động tự tin
gesturing casually
cử động thoải mái
gesturing insistently
cử động khăng khăng
he was gesturing wildly to get my attention.
anh ấy đang ra hiệu một cách điên cuồng để thu hút sự chú ý của tôi.
she kept gesturing as she explained the situation.
cô ấy liên tục ra hiệu khi cô ấy giải thích tình hình.
gesturing can help convey emotions more effectively.
ra hiệu có thể giúp truyền tải cảm xúc hiệu quả hơn.
the teacher was gesturing to indicate the correct answer.
giáo viên ra hiệu để chỉ ra câu trả lời đúng.
he was gesturing to show his approval of the idea.
anh ấy ra hiệu để thể hiện sự đồng ý của mình với ý tưởng đó.
she gestured towards the door, inviting us to enter.
cô ấy ra hiệu về phía cánh cửa, mời chúng tôi vào.
gesturing can often replace words in a conversation.
ra hiệu thường có thể thay thế lời nói trong một cuộc trò chuyện.
he was gesturing to his friend from across the street.
anh ấy đang ra hiệu với bạn của mình từ phía bên kia đường.
she was gesturing for silence during the presentation.
cô ấy ra hiệu xin im lặng trong suốt buổi thuyết trình.
gesturing can enhance your storytelling ability.
ra hiệu có thể nâng cao khả năng kể chuyện của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay