gesticulators

[Mỹ]/dʒes'tikjuleitəz/
[Anh]/dʒes'tɪkjuˌleɪtərz/

Dịch

n. những người sử dụng cử chỉ khi nói chuyện

Cụm từ & Cách kết hợp

hand gesticulators

người cử chỉ bằng tay

visual gesticulators

người cử chỉ trực quan

expressive gesticulators

người cử chỉ biểu cảm

dynamic gesticulators

người cử chỉ năng động

verbal gesticulators

người cử chỉ bằng lời nói

social gesticulators

người cử chỉ xã hội

artistic gesticulators

người cử chỉ nghệ thuật

cultural gesticulators

người cử chỉ văn hóa

gesticulators tool

công cụ của người cử chỉ

effective gesticulators

người cử chỉ hiệu quả

Câu ví dụ

gesticulators often enhance communication by emphasizing points.

Những người sử dụng cử chỉ thường cải thiện giao tiếp bằng cách nhấn mạnh các điểm quan trọng.

effective gesticulators can make a presentation more engaging.

Những người sử dụng cử chỉ hiệu quả có thể làm cho một bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn.

in theater, gesticulators use body language to convey emotions.

Trong lĩnh vực sân khấu, những người sử dụng cử chỉ sử dụng ngôn ngữ cơ thể để truyền tải cảm xúc.

gesticulators play a key role in storytelling.

Những người sử dụng cử chỉ đóng vai trò quan trọng trong kể chuyện.

many great speakers are natural gesticulators.

Nhiều diễn giả xuất sắc là những người sử dụng cử chỉ tự nhiên.

gesticulators can help clarify complex ideas during discussions.

Những người sử dụng cử chỉ có thể giúp làm rõ những ý tưởng phức tạp trong các cuộc thảo luận.

children often become gesticulators when they are excited.

Trẻ em thường trở thành những người sử dụng cử chỉ khi chúng phấn khích.

gesticulators can bridge language barriers in communication.

Những người sử dụng cử chỉ có thể phá vỡ rào cản ngôn ngữ trong giao tiếp.

using gesticulators can make learning more interactive.

Sử dụng những người sử dụng cử chỉ có thể làm cho việc học tập trở nên tương tác hơn.

gesticulators often reflect cultural differences in communication styles.

Những người sử dụng cử chỉ thường phản ánh sự khác biệt về văn hóa trong phong cách giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay