ghanian

[Mỹ]/ˈɡɑːniən/
[Anh]/ˈɡɑːniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềughanians

Cụm từ & Cách kết hợp

ghanian cuisine

ghanian culture

ghanians are

ghanian food

ghanian music

ghanian traditions

ghanian art

ghanian people

ghanians celebrate

ghanian hospitality

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay