ghanian

[Mỹ]/ˈɡɑːniən/
[Anh]/ˈɡɑːniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng; cũng là tên một địa điểm ở Iran
Các dạng của từ
số nhiềughanians

Cụm từ & Cách kết hợp

ghanian cuisine

Ẩm thực Ghana

ghanian culture

Văn hóa Ghana

ghanians are

Người Ghana là

ghanian food

Thức ăn Ghana

ghanian music

Nhạc Ghana

ghanian traditions

Tradition Ghana

ghanian art

Nghệ thuật Ghana

ghanian people

Dân Ghana

ghanians celebrate

Người Ghana ăn mừng

ghanian hospitality

Tình chủ nhà Ghana

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay