| số nhiều | ghattis |
the ghatti was freshly baked and served hot.
Ghatti được nướng mới và phục vụ nóng.
she learned to make ghatti from her grandmother.
Cô ấy học cách làm ghatti từ bà ngoại của mình.
traditional ghatti pairs perfectly with lentil soup.
Ghatti truyền thống ăn kèm hoàn hảo với súp đậu.
the restaurant specializes in authentic ghatti preparation.
Quán ăn chuyên về chế biến ghatti truyền thống.
ghatti requires a special technique to roll properly.
Ghatti cần một kỹ thuật đặc biệt để cuộn đúng cách.
he ordered ghatti with spicy curry for lunch.
Anh ấy đặt ghatti kèm cà ri cay cho bữa trưa.
the aroma of cooking ghatti filled the kitchen.
Mùi thơm của ghatti đang nấu lan tỏa khắp căn bếp.
my favorite ghatti recipe has been passed down for generations.
Đây là công thức ghatti yêu thích của tôi đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
ghatti can be stuffed with various fillings.
Ghatti có thể được nhét với nhiều loại nhân khác nhau.
the street vendor sold hot ghatti to hungry customers.
Người bán hàng rong bán ghatti nóng cho những khách hàng đang đói.
making ghatti requires patience and practice.
Làm ghatti đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
we enjoyed soft ghatti with chicken curry last night.
Chúng tôi đã thưởng thức ghatti mềm với cà ri gà vào tối qua.
the ghatti was freshly baked and served hot.
Ghatti được nướng mới và phục vụ nóng.
she learned to make ghatti from her grandmother.
Cô ấy học cách làm ghatti từ bà ngoại của mình.
traditional ghatti pairs perfectly with lentil soup.
Ghatti truyền thống ăn kèm hoàn hảo với súp đậu.
the restaurant specializes in authentic ghatti preparation.
Quán ăn chuyên về chế biến ghatti truyền thống.
ghatti requires a special technique to roll properly.
Ghatti cần một kỹ thuật đặc biệt để cuộn đúng cách.
he ordered ghatti with spicy curry for lunch.
Anh ấy đặt ghatti kèm cà ri cay cho bữa trưa.
the aroma of cooking ghatti filled the kitchen.
Mùi thơm của ghatti đang nấu lan tỏa khắp căn bếp.
my favorite ghatti recipe has been passed down for generations.
Đây là công thức ghatti yêu thích của tôi đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
ghatti can be stuffed with various fillings.
Ghatti có thể được nhét với nhiều loại nhân khác nhau.
the street vendor sold hot ghatti to hungry customers.
Người bán hàng rong bán ghatti nóng cho những khách hàng đang đói.
making ghatti requires patience and practice.
Làm ghatti đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
we enjoyed soft ghatti with chicken curry last night.
Chúng tôi đã thưởng thức ghatti mềm với cà ri gà vào tối qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay