the ghattis
Vietnamese_translation
ghattis are
Vietnamese_translation
those ghattis
Vietnamese_translation
ghattis have
Vietnamese_translation
many ghattis
Vietnamese_translation
ghattis that
Vietnamese_translation
the ghattis'
Vietnamese_translation
ghattis themselves
Vietnamese_translation
ghattis and
Vietnamese_translation
which ghattis
Vietnamese_translation
the pilgrims descended the ancient ghattis to bathe in the sacred river at dawn.
Người hành hương đã xuống những bậc thang cổ để tắm rửa trong dòng sông thiêng lúc bình minh.
several ghattis along the ganges are illuminated during the evening aarti ceremony.
Một số bậc thang dọc theo sông Hằng được thắp sáng trong nghi lễ aarti buổi tối.
tourists often photograph the colorful ghattis that line the riverfront promenade.
Khách du lịch thường chụp ảnh những bậc thang đầy màu sắc chạy dọc bên bờ sông.
the stone ghattis have withstood centuries of flooding and remain structurally sound.
Những bậc thang bằng đá đã chịu đựng qua hàng thế kỷ lũ lụt và vẫn còn vững chắc về cấu trúc.
local vendors sell flowers and incense near the main ghattis throughout the day.
Những người bán hàng địa phương bán hoa và hương liệu gần các bậc thang chính suốt cả ngày.
the ceremonial ghattis were crowded with devotees performing their morning prayers.
Các bậc thang nghi lễ chật kín những người mộ đạo đang thực hiện lời cầu nguyện buổi sáng của họ.
restoration workers are repairing the damaged ghattis that were eroded by recent floods.
Những công nhân phục hồi đang sửa chữa các bậc thang bị hư hỏng do lũ lụt gần đây gây ra.
morning mist rises from the river as bathers climb the slippery ghattis carefully.
Sương sớm bốc lên từ dòng sông khi những người tắm rửa cẩn thận leo lên những bậc thang trơn trượt.
the historic ghattis feature intricate carvings that reflect traditional architectural styles.
Các bậc thang cổ có những họa tiết chạm khắc tinh xảo phản ánh phong cách kiến trúc truyền thống.
ferries dock at multiple ghattis, providing transportation across the wide river.
Tàu phà cập bến tại nhiều bậc thang, cung cấp phương tiện đi lại qua con sông rộng lớn.
the annual festival draws thousands of visitors to the famous ghattis along the holy waters.
Lễ hội hàng năm thu hút hàng nghìn người đến những bậc thang nổi tiếng dọc theo dòng nước thiêng.
priests perform rituals at the burning ghattis where cremations take place according to tradition.
Các linh mục thực hiện các nghi lễ tại những bậc thang thiêu xác, nơi các nghi thức hỏa táng được thực hiện theo truyền thống.
the ghattis
Vietnamese_translation
ghattis are
Vietnamese_translation
those ghattis
Vietnamese_translation
ghattis have
Vietnamese_translation
many ghattis
Vietnamese_translation
ghattis that
Vietnamese_translation
the ghattis'
Vietnamese_translation
ghattis themselves
Vietnamese_translation
ghattis and
Vietnamese_translation
which ghattis
Vietnamese_translation
the pilgrims descended the ancient ghattis to bathe in the sacred river at dawn.
Người hành hương đã xuống những bậc thang cổ để tắm rửa trong dòng sông thiêng lúc bình minh.
several ghattis along the ganges are illuminated during the evening aarti ceremony.
Một số bậc thang dọc theo sông Hằng được thắp sáng trong nghi lễ aarti buổi tối.
tourists often photograph the colorful ghattis that line the riverfront promenade.
Khách du lịch thường chụp ảnh những bậc thang đầy màu sắc chạy dọc bên bờ sông.
the stone ghattis have withstood centuries of flooding and remain structurally sound.
Những bậc thang bằng đá đã chịu đựng qua hàng thế kỷ lũ lụt và vẫn còn vững chắc về cấu trúc.
local vendors sell flowers and incense near the main ghattis throughout the day.
Những người bán hàng địa phương bán hoa và hương liệu gần các bậc thang chính suốt cả ngày.
the ceremonial ghattis were crowded with devotees performing their morning prayers.
Các bậc thang nghi lễ chật kín những người mộ đạo đang thực hiện lời cầu nguyện buổi sáng của họ.
restoration workers are repairing the damaged ghattis that were eroded by recent floods.
Những công nhân phục hồi đang sửa chữa các bậc thang bị hư hỏng do lũ lụt gần đây gây ra.
morning mist rises from the river as bathers climb the slippery ghattis carefully.
Sương sớm bốc lên từ dòng sông khi những người tắm rửa cẩn thận leo lên những bậc thang trơn trượt.
the historic ghattis feature intricate carvings that reflect traditional architectural styles.
Các bậc thang cổ có những họa tiết chạm khắc tinh xảo phản ánh phong cách kiến trúc truyền thống.
ferries dock at multiple ghattis, providing transportation across the wide river.
Tàu phà cập bến tại nhiều bậc thang, cung cấp phương tiện đi lại qua con sông rộng lớn.
the annual festival draws thousands of visitors to the famous ghattis along the holy waters.
Lễ hội hàng năm thu hút hàng nghìn người đến những bậc thang nổi tiếng dọc theo dòng nước thiêng.
priests perform rituals at the burning ghattis where cremations take place according to tradition.
Các linh mục thực hiện các nghi lễ tại những bậc thang thiêu xác, nơi các nghi thức hỏa táng được thực hiện theo truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay