ghostlier

[Mỹ]/'gəʊs(t)lɪ/
[Anh]/'ɡostli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống hoặc đặc trưng của một bóng ma; kỳ quái; mờ ảo

Cụm từ & Cách kết hợp

ghostly figure

hình ảnh bóng ma

ghostly presence

sự hiện diện của bóng ma

ghostly whisper

tiếng thì thầm ma quái

Câu ví dụ

a frightening, ghostly figure with a hood.

một hình bóng ma quái đáng sợ có mũ trùm.

a ghostly figure in flowing robes of white

một bóng ma áo trùm màu trắng thướt tha

He told us the legend of the ghostly horseman.

Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe về truyền thuyết của người kỵ sĩ ma.

Ghostly shapes loomed out of the fog.

Những hình dạng ma quái hiện lên từ sương mù.

a ghostly face at the window; a phantasmal presence in the room; spectral emanations; spiritual tappings at a seance.

Một khuôn mặt ma quái ở cửa sổ; một sự hiện diện mờ ảo trong phòng; những luồng khí phantoms; những tiếng gõ tâm linh tại một buổi giao tiếp với người chết.

a ghostly figure appeared in the dark alley

một bóng ma áo trùm xuất hiện trong ngõ tối

she felt a ghostly presence in the abandoned house

cô cảm thấy sự hiện diện ma quái trong ngôi nhà bỏ hoang

the ghostly howl of the wind echoed through the empty halls

Tiếng hú ma quái của gió vang vọng khắp những hành lang trống trải

the ghostly glow of the moon illuminated the graveyard

Ánh sáng ma quái của mặt trăng chiếu sáng nghĩa địa

a ghostly voice whispered in her ear

Một giọng nói ma quái thì thầm trong tai cô

the ghostly apparition vanished into thin air

Dáng ma quái biến mất vào không khí

the old mansion had a ghostly reputation

Ngôi nhà cổ có danh tiếng ma quái

the ghostly image flickered on the old TV screen

Hình ảnh ma quái nhấp nháy trên màn hình TV cũ

the ghostly mist enveloped the ancient ruins

Khói sương ma quái bao phủ những tàn tích cổ đại

a ghostly chill ran down her spine

Một cơn ớn lạnh ma quái chạy dọc sống lưng cô

Ví dụ thực tế

He looked ghostly as he gulped.

Anh ta trông như một bóng ma khi anh ta nuốt.

Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly Hallows

Underwater is a perfectly preserved ghostly forest, shrouded in algae.

Dưới nước là một khu rừng ma quái được bảo tồn hoàn hảo, bao phủ trong tảo.

Nguồn: Beautiful China

Wildly, he caught the ghostly hand and held it for a moment.

Một cách điên cuồng, anh ta tóm lấy bàn tay ma quái và giữ nó trong một khoảnh khắc.

Nguồn: A Christmas Carol

And there you have it, your ghostly whiteboard problems solved with chemistry.

Và đó là tất cả rồi đấy, vấn đề bảng trắng ma quái của bạn đã được giải quyết bằng hóa học.

Nguồn: Scishow Selected Series

I am pursued down the empty streets at night by ghostly figures.

Tôi bị những bóng ma truy đuổi xuống những con phố vắng vào ban đêm.

Nguồn: Flowers for Algernon

He felt ghostly striding through it alone, as if he had already died.

Anh ta cảm thấy như một bóng ma đang bước đi một mình trong đó, như thể anh ta đã chết rồi.

Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly Hallows

Now that the investigation has defined this ghostly place as an archaeological site.

Bây giờ cuộc điều tra đã xác định nơi ma quái này là một địa điểm khảo cổ.

Nguồn: The Secrets of the Titanic

He says he has heard all about ghostly sightings from his guests and employees.

Anh ta nói rằng anh ta đã nghe tất cả về những vụ việc nhìn thấy ma từ khách và nhân viên của mình.

Nguồn: U.S. Route 66

This ghostly appearance earned TB the title of the 'White Plague' in Victorian-era England.

Dáng vẻ ma quái này đã giúp TB có được danh hiệu 'Dịch bệnh trắng' ở nước Anh thời Victoria.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

These ghostly auroras are a thousand times more powerful than Earth's northern and southern lights.

Những cực quang ma quái này mạnh hơn một nghìn lần so với cực bắc và cực nam của Trái Đất.

Nguồn: The History Channel documentary "Cosmos"

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay