| số nhiều | gibbosities |
gibbosity of surface
gibbosity của bề mặt
gibbosity in shape
gibbosity trong hình dạng
gibbosity of growth
gibbosity của sự phát triển
gibbosity of texture
gibbosity của kết cấu
gibbosity on object
gibbosity trên vật thể
gibbosity in design
gibbosity trong thiết kế
gibbosity of form
gibbosity của hình thức
gibbosity of feature
gibbosity của đặc điểm
gibbosity in structure
gibbosity trong cấu trúc
gibbosity of curve
gibbosity của đường cong
the gibbosity of the moon was particularly striking last night.
độ lồi lõi của mặt trăng thực sự nổi bật vào đêm qua.
scientists studied the gibbosity of the planet to understand its formation.
các nhà khoa học nghiên cứu độ lồi lõi của hành tinh để hiểu quá trình hình thành của nó.
the artist captured the gibbosity of the landscape in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được độ lồi lõi của cảnh quan trong bức tranh của cô ấy.
gibbosity can often indicate the health of a plant.
độ lồi lõi thường có thể cho thấy sức khỏe của một cây trồng.
he explained the concept of gibbosity in his lecture.
anh ấy đã giải thích khái niệm về độ lồi lõi trong bài giảng của mình.
the gibbosity of the fruit made it look very appealing.
độ lồi lõi của trái cây khiến nó trông rất hấp dẫn.
her gibbosity made her stand out in the crowd.
vóc dáng tròn trịa của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
they measured the gibbosity of the surface for their research.
họ đã đo độ lồi lõi của bề mặt cho nghiên cứu của họ.
the gibbosity of the sculpture added depth to its design.
độ lồi lõi của bức điêu khắc đã thêm chiều sâu vào thiết kế của nó.
understanding gibbosity is important in geology.
hiểu về độ lồi lõi rất quan trọng trong địa chất.
gibbosity of surface
gibbosity của bề mặt
gibbosity in shape
gibbosity trong hình dạng
gibbosity of growth
gibbosity của sự phát triển
gibbosity of texture
gibbosity của kết cấu
gibbosity on object
gibbosity trên vật thể
gibbosity in design
gibbosity trong thiết kế
gibbosity of form
gibbosity của hình thức
gibbosity of feature
gibbosity của đặc điểm
gibbosity in structure
gibbosity trong cấu trúc
gibbosity of curve
gibbosity của đường cong
the gibbosity of the moon was particularly striking last night.
độ lồi lõi của mặt trăng thực sự nổi bật vào đêm qua.
scientists studied the gibbosity of the planet to understand its formation.
các nhà khoa học nghiên cứu độ lồi lõi của hành tinh để hiểu quá trình hình thành của nó.
the artist captured the gibbosity of the landscape in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được độ lồi lõi của cảnh quan trong bức tranh của cô ấy.
gibbosity can often indicate the health of a plant.
độ lồi lõi thường có thể cho thấy sức khỏe của một cây trồng.
he explained the concept of gibbosity in his lecture.
anh ấy đã giải thích khái niệm về độ lồi lõi trong bài giảng của mình.
the gibbosity of the fruit made it look very appealing.
độ lồi lõi của trái cây khiến nó trông rất hấp dẫn.
her gibbosity made her stand out in the crowd.
vóc dáng tròn trịa của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
they measured the gibbosity of the surface for their research.
họ đã đo độ lồi lõi của bề mặt cho nghiên cứu của họ.
the gibbosity of the sculpture added depth to its design.
độ lồi lõi của bức điêu khắc đã thêm chiều sâu vào thiết kế của nó.
understanding gibbosity is important in geology.
hiểu về độ lồi lõi rất quan trọng trong địa chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay