gidgee tree
cây gidgee
gidgee wood
gỗ gidgee
gidgee bush
bụi gidgee
gidgee seed
hạt gidgee
gidgee cattle
gia súc gidgee
gidgee grass
cỏ gidgee
gidgee landscape
khung cảnh gidgee
gidgee fire
cháy gidgee
gidgee region
khu vực gidgee
gidgee habitat
môi trường sống của gidgee
the gidgee tree is known for its hard wood.
cây gidgee nổi tiếng với gỗ cứng.
we spotted a gidgee in the desert.
chúng tôi đã nhìn thấy một cây gidgee trong sa mạc.
the gidgee's resilience makes it a valuable resource.
sự bền bỉ của cây gidgee khiến nó trở thành một nguồn tài nguyên có giá trị.
gidgee wood is often used for furniture making.
gỗ gidgee thường được sử dụng để làm đồ nội thất.
many animals find shelter under the gidgee trees.
rất nhiều động vật tìm thấy nơi trú ẩn dưới tán cây gidgee.
the gidgee is an important part of the local ecosystem.
cây gidgee là một phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương.
we learned about the gidgee's role in traditional medicine.
chúng tôi đã tìm hiểu về vai trò của cây gidgee trong y học truyền thống.
gidgee trees thrive in arid conditions.
cây gidgee phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.
the gidgee's unique bark texture is fascinating.
kết cấu vỏ cây gidgee độc đáo và hấp dẫn.
we used gidgee branches to build our shelter.
chúng tôi đã sử dụng các cành cây gidgee để xây dựng nơi trú ẩn của mình.
gidgee tree
cây gidgee
gidgee wood
gỗ gidgee
gidgee bush
bụi gidgee
gidgee seed
hạt gidgee
gidgee cattle
gia súc gidgee
gidgee grass
cỏ gidgee
gidgee landscape
khung cảnh gidgee
gidgee fire
cháy gidgee
gidgee region
khu vực gidgee
gidgee habitat
môi trường sống của gidgee
the gidgee tree is known for its hard wood.
cây gidgee nổi tiếng với gỗ cứng.
we spotted a gidgee in the desert.
chúng tôi đã nhìn thấy một cây gidgee trong sa mạc.
the gidgee's resilience makes it a valuable resource.
sự bền bỉ của cây gidgee khiến nó trở thành một nguồn tài nguyên có giá trị.
gidgee wood is often used for furniture making.
gỗ gidgee thường được sử dụng để làm đồ nội thất.
many animals find shelter under the gidgee trees.
rất nhiều động vật tìm thấy nơi trú ẩn dưới tán cây gidgee.
the gidgee is an important part of the local ecosystem.
cây gidgee là một phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương.
we learned about the gidgee's role in traditional medicine.
chúng tôi đã tìm hiểu về vai trò của cây gidgee trong y học truyền thống.
gidgee trees thrive in arid conditions.
cây gidgee phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.
the gidgee's unique bark texture is fascinating.
kết cấu vỏ cây gidgee độc đáo và hấp dẫn.
we used gidgee branches to build our shelter.
chúng tôi đã sử dụng các cành cây gidgee để xây dựng nơi trú ẩn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay