gidgees

[Mỹ]/ˈɡɪdʒi/
[Anh]/ˈɡɪdʒi/

Dịch

n.Cây keo nhỏ bản địa của Úc.

Cụm từ & Cách kết hợp

gidgee tree

cây gidgee

gidgee wood

gỗ gidgee

gidgee bush

bụi gidgee

gidgee seed

hạt gidgee

gidgee cattle

gia súc gidgee

gidgee grass

cỏ gidgee

gidgee landscape

khung cảnh gidgee

gidgee fire

cháy gidgee

gidgee region

khu vực gidgee

gidgee habitat

môi trường sống của gidgee

Câu ví dụ

the gidgee tree is known for its hard wood.

cây gidgee nổi tiếng với gỗ cứng.

we spotted a gidgee in the desert.

chúng tôi đã nhìn thấy một cây gidgee trong sa mạc.

the gidgee's resilience makes it a valuable resource.

sự bền bỉ của cây gidgee khiến nó trở thành một nguồn tài nguyên có giá trị.

gidgee wood is often used for furniture making.

gỗ gidgee thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

many animals find shelter under the gidgee trees.

rất nhiều động vật tìm thấy nơi trú ẩn dưới tán cây gidgee.

the gidgee is an important part of the local ecosystem.

cây gidgee là một phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương.

we learned about the gidgee's role in traditional medicine.

chúng tôi đã tìm hiểu về vai trò của cây gidgee trong y học truyền thống.

gidgee trees thrive in arid conditions.

cây gidgee phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.

the gidgee's unique bark texture is fascinating.

kết cấu vỏ cây gidgee độc đáo và hấp dẫn.

we used gidgee branches to build our shelter.

chúng tôi đã sử dụng các cành cây gidgee để xây dựng nơi trú ẩn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay