gifting

[Mỹ]/[ˈɡɪfɪŋ]/
[Anh]/[ˈɡɪfɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để tặng quà.
n. Hành động tặng quà; Một món quà.
Word Forms
số nhiềugiftings

Cụm từ & Cách kết hợp

gifting experience

Trải nghiệm tặng quà

gifted artist

Nghệ sĩ được tặng

gifting occasion

Cơ hội tặng quà

gifted child

Trẻ được tặng quà

gifting season

Mùa tặng quà

gifted writer

Tác giả được tặng

gifting platform

Nền tảng tặng quà

gifted musician

Nhạc sĩ được tặng

gifting ideas

Ý tưởng tặng quà

gifted student

Học sinh được tặng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay