giftings

[Mỹ]/ˈɡɪftɪŋz/
[Anh]/ˈɡɪftɪŋz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

spiritual giftings

giftings from god

giftings of the spirit

diverse giftings

manifest giftings

our giftings

holy giftings

giftings and talents

receiving giftings

special giftings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay