gigacubes

[Mỹ]/ˈɡɪɡəkjuːbz/
[Anh]/ˈɡɪɡəkjuːbz/

Dịch

n. Một sản phẩm hoặc thành phần kỹ thuật liên quan đến phần cứng máy tính, có thể bao gồm các đơn vị lưu trữ hoặc xử lý dữ liệu. Dạng số thứ ba ngôi: gigacubes (anh ấy/cô ấy/nó gigacubes)

Cụm từ & Cách kết hợp

processing gigacubes

Việt Nam

gigacubes per second

Việt Nam

transfer gigacubes

Việt Nam

storing gigacubes

Việt Nam

gigacubes capacity

Việt Nam

analyzing gigacubes

Việt Nam

compressed gigacubes

Việt Nam

gigacubes storage

Việt Nam

downloaded gigacubes

Việt Nam

allocate gigacubes

Việt Nam

Câu ví dụ

data scientists are processing gigacubes of information to train advanced ai models.

Các nhà khoa học dữ liệu đang xử lý các khối dữ liệu gigacubes để huấn luyện các mô hình AI tiên tiến.

the company announced a breakthrough in gigacube semiconductor technology.

Công ty đã công bố một bước đột phá trong công nghệ bán dẫn gigacube.

cloud providers are racing to deploy gigacube data centers across continents.

Các nhà cung cấp điện toán đám mây đang tranh giành để triển khai các trung tâm dữ liệu gigacube trên khắp các châu lục.

researchers analyzed gigacubes of genomic data to identify disease patterns.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích các khối dữ liệu gen gigacubes để xác định các mô hình bệnh tật.

the telecommunications giant upgraded its systems to handle gigacube traffic.

Đại gia viễn thông đã nâng cấp hệ thống của mình để xử lý lưu lượng gigacube.

financial institutions now require gigacube processing power for algorithmic trading.

Các tổ chức tài chính hiện nay yêu cầu sức mạnh xử lý gigacube cho giao dịch thuật toán.

scientists at the institute are developing gigacube quantum computing prototypes.

Các nhà khoa học tại viện đang phát triển các nguyên mẫu tính toán lượng tử gigacube.

the gaming platform processes gigacubes of player data for personalized experiences.

Nền tảng trò chơi xử lý các khối dữ liệu người chơi gigacube để tạo trải nghiệm cá nhân hóa.

internet of things devices generate unprecedented gigacubes of telemetry data.

Các thiết bị IoT tạo ra các khối dữ liệu telemetry gigacube chưa từng có.

medical imaging systems now store gigacubes of high-resolution patient scans.

Các hệ thống hình ảnh y tế hiện nay lưu trữ các khối quét bệnh nhân độ phân giải cao gigacube.

the smart city initiative will manage gigacubes of sensor data for urban planning.

Chương trình thành phố thông minh sẽ quản lý các khối dữ liệu cảm biến gigacube cho quy hoạch đô thị.

the new server farm offers petabytes of gigacubes storage for enterprise clients.

Khu trung tâm máy chủ mới cung cấp gigacube lưu trữ petabyte cho khách hàng doanh nghiệp.

our gigacube network infrastructure supports real-time global communications.

Cơ sở hạ tầng mạng gigacube của chúng tôi hỗ trợ giao tiếp toàn cầu thời gian thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay