gigacycle

[Mỹ]/ˈɡɪɡəˌsaɪkəl/
[Anh]/ˈɡɪɡəˌsaɪkəl/

Dịch

n.một tỷ chu kỳ mỗi giây
Word Forms
số nhiềugigacycles

Cụm từ & Cách kết hợp

gigacycle frequency

tần số gigacycle

gigacycle bandwidth

băng thông gigacycle

gigacycle range

dải gigacycle

gigacycle speed

tốc độ gigacycle

gigacycle signal

tín hiệu gigacycle

gigacycle modulation

điều chế gigacycle

gigacycle clock

đồng hồ gigacycle

gigacycle performance

hiệu suất gigacycle

gigacycle technology

công nghệ gigacycle

gigacycle system

hệ thống gigacycle

Câu ví dụ

the frequency is measured in gigacycles.

tần số được đo bằng gigacycles.

modern processors operate at gigacycle speeds.

các bộ xử lý hiện đại hoạt động ở tốc độ gigacycle.

we need to upgrade to gigacycle technology.

chúng ta cần nâng cấp lên công nghệ gigacycle.

the signal was transmitted at a gigacycle rate.

tín hiệu được truyền đi với tốc độ gigacycle.

gigacycle bandwidth is essential for high-speed internet.

băng thông gigacycle rất cần thiết cho internet tốc độ cao.

engineers are developing gigacycle communication systems.

các kỹ sư đang phát triển các hệ thống liên lạc gigacycle.

gigacycle frequencies can enhance data transfer rates.

các tần số gigacycle có thể nâng cao tốc độ truyền dữ liệu.

the device operates efficiently at gigacycle levels.

thiết bị hoạt động hiệu quả ở mức gigacycle.

research shows gigacycle performance improvements.

nghiên cứu cho thấy sự cải thiện hiệu suất gigacycle.

we are testing new gigacycle technologies in the lab.

chúng tôi đang thử nghiệm các công nghệ gigacycle mới trong phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay