gigues

[Mỹ]/dʒiːɡ/
[Anh]/dʒiɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điệu nhảy sôi động; một loại giai điệu sôi động

Cụm từ & Cách kết hợp

gigue dance

nhảy gigue

gigue rhythm

nhịp điệu gigue

gigue music

nhạc gigue

gigue section

phần gigue

gigue suite

suite gigue

gigue performance

biểu diễn gigue

gigue tempo

mức độ nhanh chậm của gigue

gigue style

phong cách gigue

gigue notation

ký hiệu gigue

gigue variation

biến thể gigue

Câu ví dụ

the gigue is a lively dance often performed in baroque music.

nhịp gigue là một điệu nhảy sôi động thường được biểu diễn trong âm nhạc baroque.

she played the gigue beautifully on her violin.

Cô ấy đã chơi nhịp gigue một cách tuyệt vời trên cây violin của mình.

many composers include a gigue in their suites.

Nhiều nhà soạn nhạc đưa một nhịp gigue vào các bản nhạc của họ.

the gigue is characterized by its fast tempo and upbeat rhythm.

Nhịp gigue được đặc trưng bởi nhịp độ nhanh và nhịp điệu sôi động.

in the dance competition, she chose to perform a gigue.

Trong cuộc thi khiêu vũ, cô ấy đã chọn biểu diễn một nhịp gigue.

the gigue often features intricate footwork.

Nhịp gigue thường có các bước chân phức tạp.

he learned the gigue from a famous dance instructor.

Anh ấy đã học nhịp gigue từ một người hướng dẫn khiêu vũ nổi tiếng.

at the festival, there was a performance of the gigue.

Tại lễ hội, có một buổi biểu diễn nhịp gigue.

they danced the gigue to celebrate the joyful occasion.

Họ đã khiêu vũ nhịp gigue để kỷ niệm dịp vui vẻ.

the music for the gigue is often written in compound meter.

Âm nhạc cho nhịp gigue thường được viết theo nhịp phức hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay