gildhalls

[US]/ˈɡɪldhɔːlz/
[UK]/ˈɡɪldhɔlz/

Translation

n. một hội trường hoặc tòa nhà được sử dụng bởi một hiệp hội

Phrases & Collocations

gildhalls of power

các hội trường dát vàng quyền lực

old gildhalls

các hội trường dát vàng cổ xưa

gildhalls and courts

các hội trường dát vàng và tòa án

gildhalls in history

các hội trường dát vàng trong lịch sử

gildhalls of art

các hội trường dát vàng của nghệ thuật

gildhalls of trade

các hội trường dát vàng của thương mại

gildhalls and guilds

các hội trường dát vàng và phường hội

gildhalls for meetings

các hội trường dát vàng để họp

gildhalls of culture

các hội trường dát vàng của văn hóa

gildhalls of justice

các hội trường dát vàng của công lý

Example Sentences

many cities have beautiful gildhalls.

nhiều thành phố có những hội trường đẹp đẽ.

the gildhalls often host important ceremonies.

những hội trường thường xuyên tổ chức các buổi lễ quan trọng.

visitors can explore the history of gildhalls.

du khách có thể khám phá lịch sử của các hội trường.

gildhalls are a symbol of local governance.

các hội trường là biểu tượng của sự quản trị địa phương.

artists often display their work in gildhalls.

các nghệ sĩ thường trưng bày tác phẩm của họ trong các hội trường.

gildhalls are often located in the city center.

các hội trường thường được đặt ở trung tâm thành phố.

the architecture of gildhalls is quite impressive.

kiến trúc của các hội trường khá ấn tượng.

many gildhalls have stunning gardens.

nhiều hội trường có những khu vườn tuyệt đẹp.

gildhalls provide a venue for community events.

các hội trường cung cấp địa điểm cho các sự kiện cộng đồng.

local councils often meet in gildhalls.

các hội đồng địa phương thường xuyên họp tại các hội trường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now