classic gimlets
gimlet cổ điển
gimlets on ice
gimlet với đá
fresh gimlets
gimlet tươi
gimlets and tonic
gimlet và tonic
spicy gimlets
gimlet cay
gimlets for two
gimlet cho hai người
gimlets with gin
gimlet với gin
gimlets and cocktails
gimlet và cocktail
gimlets in summer
gimlet vào mùa hè
gimlets for parties
gimlet cho các bữa tiệc
she mixed the gimlets with a splash of lime juice.
Cô ấy đã trộn các gimlet với một chút nước cốt chanh.
gimlets are a refreshing choice for summer parties.
Gimlet là một lựa chọn tuyệt vời cho các bữa tiệc mùa hè.
he prefers his gimlets served ice-cold.
Anh ấy thích gimlet của mình được phục vụ lạnh có đá.
they ordered gimlets at the rooftop bar.
Họ đã gọi gimlet tại quán bar trên tầng thượng.
gimlets can be made with gin or vodka.
Gimlet có thể được làm với gin hoặc vodka.
she garnished the gimlets with fresh mint leaves.
Cô ấy trang trí gimlet bằng lá bạc hà tươi.
gimlets are often served in a chilled martini glass.
Gimlet thường được phục vụ trong ly martini lạnh.
he learned to make gimlets from his grandfather.
Anh ấy đã học cách làm gimlet từ ông nội của mình.
we celebrated the occasion with homemade gimlets.
Chúng tôi đã ăn mừng dịp đặc biệt với gimlet tự làm.
gimlets are a classic cocktail that never goes out of style.
Gimlet là một loại cocktail cổ điển không bao giờ lỗi thời.
classic gimlets
gimlet cổ điển
gimlets on ice
gimlet với đá
fresh gimlets
gimlet tươi
gimlets and tonic
gimlet và tonic
spicy gimlets
gimlet cay
gimlets for two
gimlet cho hai người
gimlets with gin
gimlet với gin
gimlets and cocktails
gimlet và cocktail
gimlets in summer
gimlet vào mùa hè
gimlets for parties
gimlet cho các bữa tiệc
she mixed the gimlets with a splash of lime juice.
Cô ấy đã trộn các gimlet với một chút nước cốt chanh.
gimlets are a refreshing choice for summer parties.
Gimlet là một lựa chọn tuyệt vời cho các bữa tiệc mùa hè.
he prefers his gimlets served ice-cold.
Anh ấy thích gimlet của mình được phục vụ lạnh có đá.
they ordered gimlets at the rooftop bar.
Họ đã gọi gimlet tại quán bar trên tầng thượng.
gimlets can be made with gin or vodka.
Gimlet có thể được làm với gin hoặc vodka.
she garnished the gimlets with fresh mint leaves.
Cô ấy trang trí gimlet bằng lá bạc hà tươi.
gimlets are often served in a chilled martini glass.
Gimlet thường được phục vụ trong ly martini lạnh.
he learned to make gimlets from his grandfather.
Anh ấy đã học cách làm gimlet từ ông nội của mình.
we celebrated the occasion with homemade gimlets.
Chúng tôi đã ăn mừng dịp đặc biệt với gimlet tự làm.
gimlets are a classic cocktail that never goes out of style.
Gimlet là một loại cocktail cổ điển không bao giờ lỗi thời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay