gingerbreads

[Mỹ]/'dʒɪndʒəbred/
[Anh]/ˈdʒɪndʒɚˌbrɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái gì đó rực rỡ nhưng không có giá trị nhiều
adj. rực rỡ nhưng không có giá trị nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

gingerbread house

nhà bánh gừng

spiced gingerbread cookies

bánh quy gừng cay

Câu ví dụ

bake gingerbread from scratch

nướng bánh gừng từ đầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay