girds for battle
chuẩn bị cho trận chiến
girds up strength
tập hợp sức mạnh
girds with resolve
chuẩn bị với quyết tâm
girds against danger
chuẩn bị đối phó với nguy hiểm
girds for action
chuẩn bị cho hành động
girds for change
chuẩn bị cho sự thay đổi
girds for challenge
chuẩn bị cho thử thách
girds with courage
chuẩn bị với sự can đảm
girds for success
chuẩn bị cho thành công
she girds herself with determination before the big race.
Cô ấy thắt chặt ý chí của mình trước cuộc đua lớn.
the knight girds his sword tightly before the battle.
Hiệp sĩ thắt chặt thanh kiếm của mình trước trận chiến.
he girds his loins for the challenges ahead.
Anh ta thắt chặt vòng eo để đối mặt với những thử thách phía trước.
she girds herself with confidence before making the presentation.
Cô ấy tự tin thắt chặt bản thân trước khi thuyết trình.
the team girds for a tough competition this season.
Đội ngũ chuẩn bị cho một cuộc thi khó khăn trong mùa này.
as the storm approaches, he girds the windows with boards.
Khi cơn bão đến gần, anh ta gia cố các cửa sổ bằng ván.
she girds her mind with knowledge before the exam.
Cô ấy trang bị tâm trí của mình với kiến thức trước kỳ thi.
the soldiers gird for the mission at dawn.
Các binh lính chuẩn bị cho nhiệm vụ vào lúc bình minh.
he girds himself for the long journey ahead.
Anh ta chuẩn bị cho cuộc hành trình dài phía trước.
before the presentation, she girds herself with notes and practice.
Trước khi thuyết trình, cô ấy trang bị cho mình bằng ghi chú và luyện tập.
girds for battle
chuẩn bị cho trận chiến
girds up strength
tập hợp sức mạnh
girds with resolve
chuẩn bị với quyết tâm
girds against danger
chuẩn bị đối phó với nguy hiểm
girds for action
chuẩn bị cho hành động
girds for change
chuẩn bị cho sự thay đổi
girds for challenge
chuẩn bị cho thử thách
girds with courage
chuẩn bị với sự can đảm
girds for success
chuẩn bị cho thành công
she girds herself with determination before the big race.
Cô ấy thắt chặt ý chí của mình trước cuộc đua lớn.
the knight girds his sword tightly before the battle.
Hiệp sĩ thắt chặt thanh kiếm của mình trước trận chiến.
he girds his loins for the challenges ahead.
Anh ta thắt chặt vòng eo để đối mặt với những thử thách phía trước.
she girds herself with confidence before making the presentation.
Cô ấy tự tin thắt chặt bản thân trước khi thuyết trình.
the team girds for a tough competition this season.
Đội ngũ chuẩn bị cho một cuộc thi khó khăn trong mùa này.
as the storm approaches, he girds the windows with boards.
Khi cơn bão đến gần, anh ta gia cố các cửa sổ bằng ván.
she girds her mind with knowledge before the exam.
Cô ấy trang bị tâm trí của mình với kiến thức trước kỳ thi.
the soldiers gird for the mission at dawn.
Các binh lính chuẩn bị cho nhiệm vụ vào lúc bình minh.
he girds himself for the long journey ahead.
Anh ta chuẩn bị cho cuộc hành trình dài phía trước.
before the presentation, she girds herself with notes and practice.
Trước khi thuyết trình, cô ấy trang bị cho mình bằng ghi chú và luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay