girds

[Mỹ]/ɡɜːdz/
[Anh]/ɡɜrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bao quanh hoặc buộc bằng một dây đai hoặc băng.

Cụm từ & Cách kết hợp

girds for battle

chuẩn bị cho trận chiến

girds up strength

tập hợp sức mạnh

girds with resolve

chuẩn bị với quyết tâm

girds against danger

chuẩn bị đối phó với nguy hiểm

girds for action

chuẩn bị cho hành động

girds for change

chuẩn bị cho sự thay đổi

girds for challenge

chuẩn bị cho thử thách

girds with courage

chuẩn bị với sự can đảm

girds for success

chuẩn bị cho thành công

Câu ví dụ

she girds herself with determination before the big race.

Cô ấy thắt chặt ý chí của mình trước cuộc đua lớn.

the knight girds his sword tightly before the battle.

Hiệp sĩ thắt chặt thanh kiếm của mình trước trận chiến.

he girds his loins for the challenges ahead.

Anh ta thắt chặt vòng eo để đối mặt với những thử thách phía trước.

she girds herself with confidence before making the presentation.

Cô ấy tự tin thắt chặt bản thân trước khi thuyết trình.

the team girds for a tough competition this season.

Đội ngũ chuẩn bị cho một cuộc thi khó khăn trong mùa này.

as the storm approaches, he girds the windows with boards.

Khi cơn bão đến gần, anh ta gia cố các cửa sổ bằng ván.

she girds her mind with knowledge before the exam.

Cô ấy trang bị tâm trí của mình với kiến thức trước kỳ thi.

the soldiers gird for the mission at dawn.

Các binh lính chuẩn bị cho nhiệm vụ vào lúc bình minh.

he girds himself for the long journey ahead.

Anh ta chuẩn bị cho cuộc hành trình dài phía trước.

before the presentation, she girds herself with notes and practice.

Trước khi thuyết trình, cô ấy trang bị cho mình bằng ghi chú và luyện tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay