giros

[Mỹ]/ˈdʒɪərəʊz/
[Anh]/ˈdʒɪroʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngân hàng (hoặc bưu điện) hệ thống chuyển tiền trực tiếp (máy tính)

Cụm từ & Cách kết hợp

giros de dinero

gửi tiền

giros internacionales

gửi tiền quốc tế

giros rápidos

gửi tiền nhanh

giros bancarios

gửi tiền qua ngân hàng

giros postales

gửi tiền qua bưu điện

giros electrónicos

gửi tiền điện tử

giros locales

gửi tiền nội địa

giros seguros

gửi tiền an toàn

giros instantáneos

gửi tiền tức thì

giros familiares

gửi tiền cho gia đình

Câu ví dụ

giros can be used to transfer money internationally.

các chuyển khoản có thể được sử dụng để chuyển tiền quốc tế.

he made several giros to pay for his bills.

anh ấy đã thực hiện nhiều chuyển khoản để trả các hóa đơn của mình.

giros are a popular method for sending remittances.

các chuyển khoản là một phương pháp phổ biến để gửi tiền kiều hối.

she prefers giros over traditional bank transfers.

cô ấy thích chuyển khoản hơn so với chuyển tiền ngân hàng truyền thống.

giros can be processed quickly and efficiently.

các chuyển khoản có thể được xử lý nhanh chóng và hiệu quả.

many people rely on giros for their financial transactions.

nhiều người dựa vào chuyển khoản cho các giao dịch tài chính của họ.

giros are often used by expatriates to support their families.

các chuyển khoản thường được người nước ngoài sử dụng để hỗ trợ gia đình của họ.

he received his salary through giros every month.

anh ấy nhận được lương của mình thông qua chuyển khoản hàng tháng.

giros can be a safe way to send money.

chuyển khoản có thể là một cách an toàn để gửi tiền.

understanding giros is important for managing finances.

hiểu về chuyển khoản là quan trọng để quản lý tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay