cool gismo
thiết bị gismo tuyệt vời
new gismo
gismo mới
handy gismo
gismo tiện lợi
smart gismo
gismo thông minh
fun gismo
gismo vui nhộn
tech gismo
gismo công nghệ
latest gismo
gismo mới nhất
quirky gismo
gismo kỳ lạ
useful gismo
gismo hữu ích
gizmo gismo
gismo gismo
i bought a new gismo for my kitchen.
Tôi đã mua một món đồ mới cho nhà bếp của mình.
this gismo makes cooking much easier.
Món đồ này giúp việc nấu ăn dễ dàng hơn nhiều.
he loves to invent gismos in his spare time.
Anh ấy thích chế tạo các món đồ trong thời gian rảnh rỗi.
can you show me how to use this gismo?
Bạn có thể cho tôi thấy cách sử dụng món đồ này không?
the gismo helps me save a lot of time.
Món đồ này giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
she always carries a gismo for emergencies.
Cô ấy luôn mang theo một món đồ cho những trường hợp khẩn cấp.
that gismo is really popular among tech enthusiasts.
Món đồ đó thực sự rất phổ biến trong giới những người đam mê công nghệ.
my dad has a gismo for every task in the garage.
Bố tôi có một món đồ cho mọi nhiệm vụ trong gara.
this gismo can connect to your smartphone.
Món đồ này có thể kết nối với điện thoại thông minh của bạn.
he explained how the gismo works in detail.
Anh ấy giải thích chi tiết cách món đồ này hoạt động.
cool gismo
thiết bị gismo tuyệt vời
new gismo
gismo mới
handy gismo
gismo tiện lợi
smart gismo
gismo thông minh
fun gismo
gismo vui nhộn
tech gismo
gismo công nghệ
latest gismo
gismo mới nhất
quirky gismo
gismo kỳ lạ
useful gismo
gismo hữu ích
gizmo gismo
gismo gismo
i bought a new gismo for my kitchen.
Tôi đã mua một món đồ mới cho nhà bếp của mình.
this gismo makes cooking much easier.
Món đồ này giúp việc nấu ăn dễ dàng hơn nhiều.
he loves to invent gismos in his spare time.
Anh ấy thích chế tạo các món đồ trong thời gian rảnh rỗi.
can you show me how to use this gismo?
Bạn có thể cho tôi thấy cách sử dụng món đồ này không?
the gismo helps me save a lot of time.
Món đồ này giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
she always carries a gismo for emergencies.
Cô ấy luôn mang theo một món đồ cho những trường hợp khẩn cấp.
that gismo is really popular among tech enthusiasts.
Món đồ đó thực sự rất phổ biến trong giới những người đam mê công nghệ.
my dad has a gismo for every task in the garage.
Bố tôi có một món đồ cho mọi nhiệm vụ trong gara.
this gismo can connect to your smartphone.
Món đồ này có thể kết nối với điện thoại thông minh của bạn.
he explained how the gismo works in detail.
Anh ấy giải thích chi tiết cách món đồ này hoạt động.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now