gittin

[Mỹ]/ˈɡɪtɪn/
[Anh]/ˈɡɪtɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dạng hiện tại phân từ) cách viết không chính thức của "getting"; dạng tiến hành hiện tại của động từ "get" có nghĩa là nhận được, tiếp nhận, thu được hoặc trở nên
n. (danh từ động) hành động nhận được hoặc tiếp nhận một thứ gì đó; quá trình nhận được
Các dạng của từ
số nhiềugittins

Cụm từ & Cách kết hợp

gittin' up

đang thức dậy

gittin' old

đang già đi

gittin' ready

đang chuẩn bị

gittin' money

đang kiếm tiền

gittin' hot

đang nóng lên

gittin' cold

đang lạnh đi

gittin' dark

đang tối dần

gittin' tired

đang mệt mỏi

gittin' close

đang gần hơn

gittin' started

đang bắt đầu

Câu ví dụ

i'm gittin tired of waiting for you.

Tôi đã mệt mỏi vì phải chờ đợi bạn.

she's gittin ready to go out.

Cô ấy đang chuẩn bị đi ra ngoài.

they're gittin married next month.

Họ sẽ kết hôn vào tháng tới.

we were gittin lost in the city.

Chúng tôi đã bị lạc trong thành phố.

he's gittin better at playing guitar.

Anh ấy đang chơi guitar tốt hơn.

the kids are gittin excited about the trip.

Các em nhỏ đang rất háo hức về chuyến đi.

i'm gittin hungry, let's eat.

Tôi đang đói, chúng ta ăn đi.

she's gittin old, but she's still active.

Cô ấy đang già đi, nhưng vẫn còn rất năng động.

they're gittin ready for the exam.

Họ đang chuẩn bị cho kỳ thi.

i'm gittin worried about the test results.

Tôi đang lo lắng về kết quả kiểm tra.

we were gittin dressed when the doorbell rang.

Chúng tôi đang mặc quần áo thì chuông cửa reo.

he's gittin taller every day.

Anh ấy đang cao lên mỗi ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay