procuring goods
mua sắm hàng hóa
procuring services
mua sắm dịch vụ
procuring supplies
mua sắm vật tư
procuring equipment
mua sắm thiết bị
procuring contracts
mua sắm hợp đồng
procuring materials
mua sắm vật liệu
procuring resources
mua sắm nguồn lực
procuring licenses
mua sắm giấy phép
procuring funds
mua sắm quỹ
procuring information
mua sắm thông tin
procuring the necessary supplies is crucial for the project.
Việc mua sắm những vật tư cần thiết là rất quan trọng cho dự án.
the company is focused on procuring sustainable materials.
Công ty tập trung vào việc mua sắm các vật liệu bền vững.
she was responsible for procuring new clients for the firm.
Cô ấy chịu trách nhiệm mua sắm khách hàng mới cho công ty.
procuring funding for the initiative took longer than expected.
Việc mua sắm nguồn tài trợ cho sáng kiến mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
they are procuring equipment to enhance production efficiency.
Họ đang mua sắm thiết bị để nâng cao hiệu quả sản xuất.
procuring quality ingredients is essential for a successful restaurant.
Việc mua sắm nguyên liệu chất lượng là điều cần thiết cho một nhà hàng thành công.
the team is procuring data to support their research findings.
Nhóm đang mua sắm dữ liệu để hỗ trợ các kết quả nghiên cứu của họ.
he excels at procuring rare items for collectors.
Anh ấy rất giỏi trong việc mua sắm các vật phẩm quý hiếm cho những người sưu tập.
procuring licenses can be a complex process.
Việc mua sắm giấy phép có thể là một quy trình phức tạp.
they are procuring legal advice to navigate the regulations.
Họ đang mua sắm tư vấn pháp lý để vượt qua các quy định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay