glaciated terrain
địa hình bị băng hà
glaciated region
khu vực bị băng hà
glaciated landscape
khung cảnh bị băng hà
glaciated mountains
các ngọn núi bị băng hà
glaciated areas
các khu vực bị băng hà
glaciated zones
các khu vực băng hà
glaciated valleys
các thung lũng bị băng hà
glaciated surfaces
bề mặt bị băng hà
glaciated features
các đặc điểm bị băng hà
glaciated deposits
các bãi lắng bị băng hà
the glaciated landscape was breathtakingly beautiful.
khung cảnh băng giá thật ngoạn mục và tuyệt đẹp.
scientists study glaciated regions to understand climate change.
các nhà khoa học nghiên cứu các khu vực băng giá để hiểu về biến đổi khí hậu.
many glaciated mountains are popular among hikers.
nhiều ngọn núi băng giá được nhiều người đi bộ đường dài yêu thích.
the glaciated surface was covered in a thick layer of ice.
bề mặt băng giá được bao phủ bởi một lớp băng dày.
animals have adapted to live in glaciated environments.
động vật đã thích nghi để sống trong môi trường băng giá.
glaciated areas provide unique ecosystems for research.
các khu vực băng giá cung cấp các hệ sinh thái độc đáo cho nghiên cứu.
the glaciated terrain posed challenges for the expedition.
địa hình băng giá đặt ra những thách thức cho đoàn thám hiểm.
glaciated valleys are often formed by ancient glaciers.
các thung lũng băng giá thường được hình thành bởi các sông băng cổ đại.
the glaciated region attracts tourists every winter.
khu vực băng giá thu hút khách du lịch mỗi mùa đông.
researchers are mapping glaciated areas to monitor changes.
các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ các khu vực băng giá để theo dõi những thay đổi.
glaciated terrain
địa hình bị băng hà
glaciated region
khu vực bị băng hà
glaciated landscape
khung cảnh bị băng hà
glaciated mountains
các ngọn núi bị băng hà
glaciated areas
các khu vực bị băng hà
glaciated zones
các khu vực băng hà
glaciated valleys
các thung lũng bị băng hà
glaciated surfaces
bề mặt bị băng hà
glaciated features
các đặc điểm bị băng hà
glaciated deposits
các bãi lắng bị băng hà
the glaciated landscape was breathtakingly beautiful.
khung cảnh băng giá thật ngoạn mục và tuyệt đẹp.
scientists study glaciated regions to understand climate change.
các nhà khoa học nghiên cứu các khu vực băng giá để hiểu về biến đổi khí hậu.
many glaciated mountains are popular among hikers.
nhiều ngọn núi băng giá được nhiều người đi bộ đường dài yêu thích.
the glaciated surface was covered in a thick layer of ice.
bề mặt băng giá được bao phủ bởi một lớp băng dày.
animals have adapted to live in glaciated environments.
động vật đã thích nghi để sống trong môi trường băng giá.
glaciated areas provide unique ecosystems for research.
các khu vực băng giá cung cấp các hệ sinh thái độc đáo cho nghiên cứu.
the glaciated terrain posed challenges for the expedition.
địa hình băng giá đặt ra những thách thức cho đoàn thám hiểm.
glaciated valleys are often formed by ancient glaciers.
các thung lũng băng giá thường được hình thành bởi các sông băng cổ đại.
the glaciated region attracts tourists every winter.
khu vực băng giá thu hút khách du lịch mỗi mùa đông.
researchers are mapping glaciated areas to monitor changes.
các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ các khu vực băng giá để theo dõi những thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay