unglaciated terrain
địa hình không bị băng hà
remains unglaciated
vẫn không bị băng hà
largely unglaciated
phần lớn không bị băng hà
unglaciated highlands
vùng cao nguyên không bị băng hà
being unglaciated
đang không bị băng hà
relatively unglaciated
tương đối không bị băng hà
unglaciated slopes
vùng sườn dốc không bị băng hà
areas unglaciated
vùng không bị băng hà
permanently unglaciated
vĩnh viễn không bị băng hà
highly unglaciated
rất không bị băng hà
the researchers studied the unglaiciated slopes for evidence of past glacial activity.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các sườn dốc không bị băng hà để tìm bằng chứng về hoạt động băng hà trong quá khứ.
large areas of the southern rockies remain unglaiciated.
Rất nhiều khu vực ở dãy núi Rocky miền nam vẫn chưa bị băng hà.
the landscape was surprisingly unglaiciated, considering its high altitude.
Phong cảnh lại bất ngờ không bị băng hà, xét đến độ cao của nó.
we observed extensive, unglaiciated plains extending to the horizon.
Chúng tôi quan sát thấy những cánh đồng rộng lớn không bị băng hà kéo dài đến chân trời.
the unglaiciated terrain presented a challenge for the hikers.
Terrain không bị băng hà đã tạo ra một thách thức cho các người leo núi.
geologists mapped the unglaiciated bedrock extensively.
Các nhà địa chất đã vẽ bản đồ đá mẹ không bị băng hà một cách rộng rãi.
the unglaiciated valley floor was covered in wildflowers.
Đáy thung lũng không bị băng hà được phủ đầy hoa dại.
despite the glacial history, some areas remained stubbornly unglaiciated.
Dù có lịch sử băng hà, một số khu vực vẫn kiên quyết không bị băng hà.
the team focused on the unglaiciated regions for their survey.
Đội ngũ tập trung vào các khu vực không bị băng hà cho cuộc khảo sát của họ.
the unglaiciated surface allowed for easier soil development.
Bề mặt không bị băng hà cho phép phát triển đất dễ dàng hơn.
we documented the flora and fauna of the unglaiciated highlands.
Chúng tôi đã ghi lại thực vật và động vật của các cao nguyên không bị băng hà.
unglaciated terrain
địa hình không bị băng hà
remains unglaciated
vẫn không bị băng hà
largely unglaciated
phần lớn không bị băng hà
unglaciated highlands
vùng cao nguyên không bị băng hà
being unglaciated
đang không bị băng hà
relatively unglaciated
tương đối không bị băng hà
unglaciated slopes
vùng sườn dốc không bị băng hà
areas unglaciated
vùng không bị băng hà
permanently unglaciated
vĩnh viễn không bị băng hà
highly unglaciated
rất không bị băng hà
the researchers studied the unglaiciated slopes for evidence of past glacial activity.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các sườn dốc không bị băng hà để tìm bằng chứng về hoạt động băng hà trong quá khứ.
large areas of the southern rockies remain unglaiciated.
Rất nhiều khu vực ở dãy núi Rocky miền nam vẫn chưa bị băng hà.
the landscape was surprisingly unglaiciated, considering its high altitude.
Phong cảnh lại bất ngờ không bị băng hà, xét đến độ cao của nó.
we observed extensive, unglaiciated plains extending to the horizon.
Chúng tôi quan sát thấy những cánh đồng rộng lớn không bị băng hà kéo dài đến chân trời.
the unglaiciated terrain presented a challenge for the hikers.
Terrain không bị băng hà đã tạo ra một thách thức cho các người leo núi.
geologists mapped the unglaiciated bedrock extensively.
Các nhà địa chất đã vẽ bản đồ đá mẹ không bị băng hà một cách rộng rãi.
the unglaiciated valley floor was covered in wildflowers.
Đáy thung lũng không bị băng hà được phủ đầy hoa dại.
despite the glacial history, some areas remained stubbornly unglaiciated.
Dù có lịch sử băng hà, một số khu vực vẫn kiên quyết không bị băng hà.
the team focused on the unglaiciated regions for their survey.
Đội ngũ tập trung vào các khu vực không bị băng hà cho cuộc khảo sát của họ.
the unglaiciated surface allowed for easier soil development.
Bề mặt không bị băng hà cho phép phát triển đất dễ dàng hơn.
we documented the flora and fauna of the unglaiciated highlands.
Chúng tôi đã ghi lại thực vật và động vật của các cao nguyên không bị băng hà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay