ice-filled glass
Ly đầy băng
ice-filled pond
Hồ đầy băng
ice-filled valley
Thung lũng đầy băng
ice-filled streets
Đường phố đầy băng
ice-filled container
Chai chứa đầy băng
ice-filled lake
Hồ đầy băng
ice-filled crevasse
Khe nứt đầy băng
ice-filled cave
Hang động đầy băng
ice-filled river
Sông đầy băng
ice-filled cup
Cốc đầy băng
the ice-filled cooler kept the drinks cold all day.
Chiếc túi đựng đồ làm lạnh đầy đá đã giữ đồ uống mát lạnh suốt cả ngày.
we hiked past a stunning ice-filled glacial lake.
Chúng tôi đi bộ qua một hồ nước băng giá tuyệt đẹp.
the ice-filled glass sparkled with condensation.
Chiếc ly đầy đá lấp lánh với hơi nước.
he poured the ice-filled soda into a tall glass.
Anh ấy rót nước soda đầy đá vào một ly cao.
the ice-filled pond reflected the winter sky.
Đầm nước đầy băng phản chiếu bầu trời mùa đông.
the children loved playing in the ice-filled snow.
Các em nhỏ thích chơi đùa trong tuyết đầy băng.
the ice-filled river flowed swiftly through the valley.
Dòng sông đầy băng chảy nhanh qua thung lũng.
she brought an ice-filled bag to the picnic.
Cô ấy mang theo một túi đầy băng đến bữa tiệc ngoài trời.
the ice-filled cave was a unique geological feature.
Hang động đầy băng là một đặc điểm địa chất độc đáo.
the ice-filled cocktail was a refreshing treat.
Ly cocktail đầy băng là một món tráng miệng mát lạnh.
we found an ice-filled crevasse while exploring the glacier.
Chúng tôi phát hiện một khe nứt đầy băng khi khám phá băng hà.
ice-filled glass
Ly đầy băng
ice-filled pond
Hồ đầy băng
ice-filled valley
Thung lũng đầy băng
ice-filled streets
Đường phố đầy băng
ice-filled container
Chai chứa đầy băng
ice-filled lake
Hồ đầy băng
ice-filled crevasse
Khe nứt đầy băng
ice-filled cave
Hang động đầy băng
ice-filled river
Sông đầy băng
ice-filled cup
Cốc đầy băng
the ice-filled cooler kept the drinks cold all day.
Chiếc túi đựng đồ làm lạnh đầy đá đã giữ đồ uống mát lạnh suốt cả ngày.
we hiked past a stunning ice-filled glacial lake.
Chúng tôi đi bộ qua một hồ nước băng giá tuyệt đẹp.
the ice-filled glass sparkled with condensation.
Chiếc ly đầy đá lấp lánh với hơi nước.
he poured the ice-filled soda into a tall glass.
Anh ấy rót nước soda đầy đá vào một ly cao.
the ice-filled pond reflected the winter sky.
Đầm nước đầy băng phản chiếu bầu trời mùa đông.
the children loved playing in the ice-filled snow.
Các em nhỏ thích chơi đùa trong tuyết đầy băng.
the ice-filled river flowed swiftly through the valley.
Dòng sông đầy băng chảy nhanh qua thung lũng.
she brought an ice-filled bag to the picnic.
Cô ấy mang theo một túi đầy băng đến bữa tiệc ngoài trời.
the ice-filled cave was a unique geological feature.
Hang động đầy băng là một đặc điểm địa chất độc đáo.
the ice-filled cocktail was a refreshing treat.
Ly cocktail đầy băng là một món tráng miệng mát lạnh.
we found an ice-filled crevasse while exploring the glacier.
Chúng tôi phát hiện một khe nứt đầy băng khi khám phá băng hà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay