gleanings of wisdom
những điều đúc kết được từ trí tuệ
gleanings from nature
những điều đúc kết được từ thiên nhiên
gleanings of knowledge
những điều đúc kết được từ kiến thức
gleanings of truth
những điều đúc kết được từ sự thật
gleanings of joy
những điều đúc kết được từ niềm vui
gleanings of experience
những điều đúc kết được từ kinh nghiệm
gleanings of insight
những điều đúc kết được từ sự thông tuệ
gleanings of hope
những điều đúc kết được từ hy vọng
gleanings of art
những điều đúc kết được từ nghệ thuật
gleanings of culture
những điều đúc kết được từ văn hóa
after the harvest, the farmers collected the gleanings from the fields.
Sau khi thu hoạch, những người nông dân đã thu thập những mảnh còn sót lại từ các cánh đồng.
she shared her gleanings from the seminar with her colleagues.
Cô ấy chia sẻ những kiến thức thu lượm được từ hội thảo với đồng nghiệp của mình.
the gleanings of knowledge from various sources can be invaluable.
Những kiến thức thu lượm được từ nhiều nguồn khác nhau có thể vô giá.
he gathered the gleanings of wisdom from his experiences.
Anh ấy thu thập những kinh nghiệm đúc kết được từ những trải nghiệm của mình.
the gleanings of the past can guide our future decisions.
Những bài học từ quá khứ có thể hướng dẫn những quyết định trong tương lai của chúng ta.
they organized a community event to collect the gleanings for those in need.
Họ đã tổ chức một sự kiện cộng đồng để thu thập những mảnh còn sót lại cho những người cần thiết.
her gleanings from the book inspired her to start writing.
Những kiến thức cô ấy thu lượm được từ cuốn sách đã truyền cảm hứng cho cô ấy bắt đầu viết.
the gleanings of data from the research project were analyzed thoroughly.
Những dữ liệu thu thập được từ dự án nghiên cứu đã được phân tích kỹ lưỡng.
we should not overlook the gleanings of small successes along the way.
Chúng ta không nên bỏ qua những thành công nhỏ trên đường đi.
in the end, the gleanings of our efforts will lead to greater achievements.
Cuối cùng, những thành quả của chúng ta sẽ dẫn đến những thành tựu lớn hơn.
gleanings of wisdom
những điều đúc kết được từ trí tuệ
gleanings from nature
những điều đúc kết được từ thiên nhiên
gleanings of knowledge
những điều đúc kết được từ kiến thức
gleanings of truth
những điều đúc kết được từ sự thật
gleanings of joy
những điều đúc kết được từ niềm vui
gleanings of experience
những điều đúc kết được từ kinh nghiệm
gleanings of insight
những điều đúc kết được từ sự thông tuệ
gleanings of hope
những điều đúc kết được từ hy vọng
gleanings of art
những điều đúc kết được từ nghệ thuật
gleanings of culture
những điều đúc kết được từ văn hóa
after the harvest, the farmers collected the gleanings from the fields.
Sau khi thu hoạch, những người nông dân đã thu thập những mảnh còn sót lại từ các cánh đồng.
she shared her gleanings from the seminar with her colleagues.
Cô ấy chia sẻ những kiến thức thu lượm được từ hội thảo với đồng nghiệp của mình.
the gleanings of knowledge from various sources can be invaluable.
Những kiến thức thu lượm được từ nhiều nguồn khác nhau có thể vô giá.
he gathered the gleanings of wisdom from his experiences.
Anh ấy thu thập những kinh nghiệm đúc kết được từ những trải nghiệm của mình.
the gleanings of the past can guide our future decisions.
Những bài học từ quá khứ có thể hướng dẫn những quyết định trong tương lai của chúng ta.
they organized a community event to collect the gleanings for those in need.
Họ đã tổ chức một sự kiện cộng đồng để thu thập những mảnh còn sót lại cho những người cần thiết.
her gleanings from the book inspired her to start writing.
Những kiến thức cô ấy thu lượm được từ cuốn sách đã truyền cảm hứng cho cô ấy bắt đầu viết.
the gleanings of data from the research project were analyzed thoroughly.
Những dữ liệu thu thập được từ dự án nghiên cứu đã được phân tích kỹ lưỡng.
we should not overlook the gleanings of small successes along the way.
Chúng ta không nên bỏ qua những thành công nhỏ trên đường đi.
in the end, the gleanings of our efforts will lead to greater achievements.
Cuối cùng, những thành quả của chúng ta sẽ dẫn đến những thành tựu lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay